ETEK Automation Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 624 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Tự ĐộNG HóA ETEK
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
624
进口笔数
259
出口笔数
$29.60M
进口金额
$16.41M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
249
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102051282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90U8F9X |
| 成立日期 | 2006-10-16 |
| 联系地址 | Số 189, Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HÓA ETEK |
| 企业英文名称 | ETEK AUTOMATION SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 189, Đường Phan Trọng Tuệ, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842436857776 |
| 邮箱 | info@etek.com.vn |
| 传真 | +842436857775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 690亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 842890 | 其他升降机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 400 | $19.23M |
| 法国 | 19 | $7.94M |
| 德国 | 48 | $527.4K |
| 越南 | 9 | $307.4K |
| 日本 | 26 | $305.6K |
| 中国台湾 | 41 | $184.7K |
| 韩国 | 26 | $183.6K |
| 爱尔兰 | 23 | $149.1K |
| 意大利 | 15 | $142.4K |
| 印度尼西亚 | 29 | $115.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 12 | $8.70M |
| 越南 | 225 | $7.16M |
| 韩国 | 1 | $266.4K |
| 南非 | 1 | $147.3K |
| 中国 | 4 | $39.4K |
| 新加坡 | 4 | $31.1K |
| 菲律宾 | 5 | $28.1K |
| 罗马尼亚 | 2 | $16.0K |
| 爱尔兰 | 1 | $7.2K |
| 日本 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 249)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Junyi Industrial Automation Co., Ltd. | 中国 | 41 | $10.42M | 其他钢铁结构体、贱金属配件 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 37 | $3.90M | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Qingdao Maoyuan Parking Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.45M | 其他升降机械、液压车辆千斤顶 |
| Shanghai Sunrise Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $210.2K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| COGNEX IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | 26 | $198.0K | 数据处理机、其他光学测量仪 |
| QKM Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $151.5K | 传动轴及曲柄、工业机器人 |
| Suzhou Casun Intelligent Robot Co., Ltd. | 中国 | 13 | $143.5K | 工业机器人、数据处理机 |
| DE & T Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $78.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Cognex Ireland Ltd. | 印度尼西亚 | 18 | $72.5K | 数据处理机、其他光学测量仪 |
| Cognex Ireland Ltd. | 中国 | 26 | $36.5K | 带接头绝缘电线、已装配物镜 |
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ministry of Labour and Vocational Training | 俄罗斯 | 10 | $7.43M | 其他测量仪器、教学演示仪器 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 52 | $2.06M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.67M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $589.1K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $586.8K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $426.8K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $238.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 6 | $152.2K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $152.1K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $69.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 624)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 电力控制板 | Zhengzhou Linghang Robot Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2026-06-30 | 金属精加工机床 | Zhengzhou Linghang Robot Co., Ltd. | 中国 | $84 |
| 2026-06-30 | 功能机器零件 | Zhengzhou Linghang Robot Co., Ltd. | 中国 | $317 |
| 2026-06-30 | 功能机器零件 | Zhengzhou Linghang Robot Co., Ltd. | 中国 | $398 |
| 2026-06-26 | 气动直线发动机 | Flexlink Engineering Sdn. Bhd. | 德国 | $810 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Flexlink Engineering Sdn. Bhd. | 德国 | $582 |
| 2026-06-25 | 通信设备 | CSS Electronics ApS | 丹麦 | $1.6K |
| 2026-06-25 | 750W以下直流电机 | Ningbo Derry E&M Tech Co., Ltd. | 中国 | $138 |
| 2026-06-24 | 机械零件 | DONGYANG PARK CO. LTD | 韩国 | $33 |
| 2026-06-24 | 1000伏以下插头插座 | Guangzhou Yunku Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $100 |
出口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他半导体介质 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-06-29 | 其他半导体介质 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-06-22 | 皮带输送机 | Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $9.7K |
| 2026-06-22 | 皮带输送机 | Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-06-22 | 皮带输送机 | Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $10.0K |
| 2026-06-22 | 网眼金属板 | Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-22 | 电力控制板 | Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2026-06-22 | 电力控制板 | Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2026-06-22 | 皮带输送机 | Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $9.7K |
| 2026-06-22 | 电力控制板 | Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |