Niem Tin Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 329 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NIềM TIN

329
进口笔数
17
出口笔数
$3.42M
进口金额
$244.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-17
最近出口
16
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $351.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $351.9K · 17 笔出口 $300 · 1 笔2023-12进口 $128.6K · 13 笔出口 $20.5K · 2 笔2024-01进口 $55.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $128.6K · 12 笔出口 $934 · 1 笔2024-03进口 $1.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $57.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.2K · 3 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-07进口 $76.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $128.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $165.8K · 9 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-12进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $225.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.4K · 8 笔出口 $154.4K · 1 笔2025-06进口 $243.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $286.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $271.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.7K · 13 笔出口 $306 · 1 笔2025-10进口 $127.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.1K · 6 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-12进口 $76.7K · 6 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-01进口 $16.2K · 6 笔出口 $10.7K · 1 笔2026-02进口 $158.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $82.9K · 7 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-04进口 $63.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $351.9K · 17 笔出口 $300 · 1 笔2023-12进口 $128.6K · 13 笔出口 $20.5K · 2 笔2024-01进口 $55.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $128.6K · 12 笔出口 $934 · 1 笔2024-03进口 $1.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $57.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.2K · 3 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-07进口 $76.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $128.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $165.8K · 9 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-12进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $225.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.4K · 8 笔出口 $154.4K · 1 笔2025-06进口 $243.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $286.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $271.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.7K · 13 笔出口 $306 · 1 笔2025-10进口 $127.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.1K · 6 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-12进口 $76.7K · 6 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-01进口 $16.2K · 6 笔出口 $10.7K · 1 笔2026-02进口 $158.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $82.9K · 7 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-04进口 $63.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100236746
企查查编码QVNSNXSK8A
成立日期1997-04-26
联系地址Số 142, phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NIỀM TIN
企业英文名称NIEMTIN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 142, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4221 - Xây dựng công trình điện
电话02437222939
邮箱info@ntc.com.vn
官网ntc.com.vn
传真02437222940
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
853890电器装置零件
902620压力测量仪
903290自动控制零件
850440静止变流器
85011037.5瓦以下电机
853190信号装置零件
853110电气信号装置
902580组合测量仪器
903210自动控制仪器

出口

HS 编码产品
85011037.5瓦以下电机
853710电力控制板
850440静止变流器
853650其他电气开关
848180阀门龙头
851762通信设备
853890电器装置零件
902580组合测量仪器
902620压力测量仪
903290自动控制零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士126$1.35M
中国141$863.3K
美国116$396.5K
罗马尼亚59$250.0K
印度22$125.2K
德国63$107.2K
匈牙利16$76.5K
马来西亚13$52.7K
墨西哥10$33.4K
菲律宾13$27.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2$155.9K
越南9$59.5K
老挝1$15.3K
美国1$986
德国1$934
日本1$513
缅甸1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SIEMENS PTE. LTD.新加坡302$3.32M电力控制板、电气信号装置
ee25a82874979c20019bc2d6aba212644$39.0K
Kele & Associates Pte. Ltd.新加坡3$19.7K液体气体测量仪、液体流量计
8701a292249aabd0386b2ae6c9fd4c161$13.3K
HMS Industrial Networks AB瑞典5$8.2K通信设备、通信设备零件
EKIOSK GmbH德国1$7.7K非CRT电脑显示器
Inflow Technologies Pvt. Ltd.印度3$6.2K静止变流器、通信设备
Inflow Technologies Pvt. Ltd.印度1$2.7K通信设备、其他电视摄像机
Sipatec d.o.o.塞尔维亚1$2.3K37.5瓦以下电机、通信设备
CMR Electrical Ltd.英国2$639液体流量计、其他测量仪器

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Scitex Pte. Ltd.新加坡1$154.4K通信设备零件、其他电话机
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南2$28.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南3$17.6K音频设备零件、其他塑料制品
Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝1$15.3K其他木家具、铝制结构体及部件
Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd.越南4$13.0K瓦楞纸箱、非轻质石油
SNK (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡1$10.7K铝管、37.5瓦以下电机
SIEMENS PTE. LTD.新加坡3$3.4K其他塑料制品、含CPU和I/O的ADP设备
Mr. Ohzu Tadashi日本1$513通信设备零件
Kalbe Myanmar Co., Ltd.缅甸1$300衬背铝箔、气体过滤机械

近期贸易明细

进口(共 329)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27自动控制仪器SIEMENS PTE LTD中国$28
2026-04-27自动控制仪器SIEMENS PTE LTD中国$28
2026-04-20流量压力检测零件SIEMENS PTE LTD美国$2.4K
2026-04-20压力测量仪SIEMENS PTE LTD瑞士$1.7K
2026-04-20自动控制零件SIEMENS PTE LTD美国$148
2026-04-20流量压力检测零件SIEMENS PTE LTD美国$2.4K
2026-04-20自动控制仪器SIEMENS PTE LTD中国$10.0K
2026-04-20自动控制零件SIEMENS PTE LTD美国$283
2026-04-20自动控制仪器SIEMENS PTE LTD中国$10.0K
2026-04-20自动控制零件SIEMENS PTE LTD美国$15

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17组合测量仪器Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$582
2026-03-17自动控制零件Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$76
2026-03-1737.5瓦以下电机Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$417
2026-03-17其他电气开关Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$108
2026-03-1737.5瓦以下电机Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$275
2026-01-07压力测量仪SNK (ASIA PACIFIC) PTE. LTD$600
2026-01-0737.5瓦以下电机SNK (ASIA PACIFIC) PTE. LTD$914
2026-01-0737.5瓦以下电机SNK (ASIA PACIFIC) PTE. LTD$364
2026-01-0737.5瓦以下电机SNK (ASIA PACIFIC) PTE. LTD$509
2026-01-07自动控制仪器SNK (ASIA PACIFIC) PTE. LTD$539

相关企业 · 同类产品

Niem Tin Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →