Niem Tin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 368 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NIềM TIN
368
进口笔数
26
出口笔数
$4.05M
进口金额
$303.7K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-03-18
最近出口
17
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100236746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSNXSK8A |
| 成立日期 | 1997-04-26 |
| 联系地址 | Số 142, phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NIỀM TIN |
| 企业英文名称 | NIEMTIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 142, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02437222939 |
| 邮箱 | info@ntc.com.vn |
| 官网 | ntc.com.vn |
| 传真 | 02437222940 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903290 | 自动控制零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903290 | 自动控制零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 146 | $1.73M |
| 中国 | 170 | $1.05M |
| 美国 | 123 | $404.9K |
| 罗马尼亚 | 65 | $258.6K |
| 印度 | 22 | $125.2K |
| 德国 | 71 | $113.0K |
| 匈牙利 | 18 | $85.1K |
| 马来西亚 | 13 | $52.7K |
| 墨西哥 | 11 | $33.5K |
| 菲律宾 | 14 | $29.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $155.9K |
| 越南 | 18 | $119.1K |
| 老挝 | 1 | $15.3K |
| 美国 | 1 | $986 |
| 德国 | 1 | $934 |
| 日本 | 1 | $513 |
| 缅甸 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Pte. Ltd. | 新加坡 | 337 | $3.94M | 电力控制板、电气信号装置 |
| Red Sun Synthesis Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $39.0K | 通信设备、电壁钟 |
| Kele & Associates Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $19.7K | 组合测量仪器、液体流量计 |
| PRIMALCOM ENTERPRISE SDN. BHD | 马来西亚 | 1 | $13.3K | 液体气体测量仪 |
| HMS Industrial Networks AB | 瑞典 | 5 | $8.2K | 通信设备、通信设备零件 |
| EKIOSK GmbH | 德国 | 1 | $7.7K | 非CRT电脑显示器 |
| Inflow Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $6.2K | 静止变流器、通信设备 |
| Walker Safety Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.4K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| S4A INDUSTRIAL CO.,LIMITED | 中国 | 3 | $1.6K | 其他电气开关、电力控制板 |
| CMR Electrical Ltd. | 英国 | 2 | $639 | 液体流量计、其他测量仪器 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scitex Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $154.4K | 通信设备零件、其他电话机 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 4 | $57.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $35.2K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $26.0K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $15.3K | 其他木家具、铝制结构体及部件 |
| SNK (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.7K | 阀门龙头、精炼铜管件 |
| Siemens Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.4K | 电气信号装置、其他塑料制品 |
| Mr. Ohzu Tadashi | 日本 | 1 | $513 | 通信设备零件 |
| Kalbe Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $300 | 衬背铝箔、食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 368)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Siemens Pte. Ltd. | 罗马尼亚 | $4.1K |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | Siemens Pte. Ltd. | 德国 | $966 |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Siemens Pte. Ltd. | 罗马尼亚 | $241 |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Siemens Pte. Ltd. | 瑞士 | $339 |
| 2026-07-31 | 自动控制仪器 | Siemens Pte. Ltd. | 中国 | $433 |
| 2026-07-31 | 电器装置零件 | Siemens Pte. Ltd. | 罗马尼亚 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 自动控制零件 | Siemens Pte. Ltd. | 中国 | $485 |
| 2026-07-31 | 通信设备 | Siemens Pte. Ltd. | 德国 | $450 |
| 2026-07-31 | 电器装置零件 | Siemens Pte. Ltd. | 罗马尼亚 | $108 |
| 2026-07-31 | 静止变流器 | Siemens Pte. Ltd. | 罗马尼亚 | $382 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 37.5瓦以下电机 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $275 |
| 2026-03-18 | 其他电气开关 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $108 |
| 2026-03-18 | 37.5瓦以下电机 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $417 |
| 2026-03-18 | 组合测量仪器 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $582 |
| 2026-03-18 | 自动控制零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-03-17 | 自动控制零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-03-17 | 组合测量仪器 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $582 |
| 2026-03-17 | 37.5瓦以下电机 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $417 |
| 2026-03-17 | 其他电气开关 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $108 |
| 2026-03-17 | 37.5瓦以下电机 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $275 |