Hoang Thong Nghe An Wood Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Gỗ HOàNG THôNG NGHệ AN
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$21.8K
出口金额
—
最近进口
2023-01-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2902129580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9FQN10 |
| 成立日期 | 2021-12-28 |
| 联系地址 | KM số 3, quốc lộ 1B, xóm Yên Phúc, Xã Nghi Diên, Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ HOÀNG THÔNG NGHỆ AN |
| 企业英文名称 | HOANG THONG NGHE AN WOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | KM số 3, quốc lộ 1B, xóm Yên Phúc, Xã Nghi Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84908429181 |
| 邮箱 | woodhoangthongna@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $21.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin & Partners | 韩国 | 1 | $21.8K | 其他木地板、其他木制细木工品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-10 | 其他木制细木工品 | SHIN & PARTNERS | 韩国 | $13.3K |
| 2023-01-10 | 其他木制细木工品 | SHIN & PARTNERS | 韩国 | $4.8K |
| 2023-01-10 | 其他木制细木工品 | SHIN & PARTNERS | 韩国 | $2.5K |
| 2023-01-10 | 其他木制细木工品 | SHIN & PARTNERS | 韩国 | $1.3K |