BIWASE ELECTRICITY CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY LắP - ĐIệN BIWASE
- 邮箱1
8
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702915564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9TW54QK |
| 成立日期 | 2020-09-24 |
| 联系地址 | Số 303, đường số 85, khu phố Tân Phú, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG BIWELCO |
| 企业英文名称 | BIWASE ELECTRIC – CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 303, đường số 85, khu phố Tân Phú, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 02743886876 |
| 邮箱 | binhduong@biwelco.com.vn |
| 官网 | www.biwelco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $759.1K |
| 加拿大 | 2 | $455.3K |
| 瑞典 | 1 | $59.6K |
| 马来西亚 | 1 | $12.8K |
| 美国 | 1 | $11.9K |
| 匈牙利 | 1 | $3.0K |
| 立陶宛 | 2 | $1.1K |
| 意大利 | 1 | $129 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 8 | $1.30M | 其他离心泵、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 机械密封件 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-29 | 泵零件 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-29 | 其他离心泵 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $63.4K |
| 2025-08-22 | 其他离心泵 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $55.3K |
| 2025-08-22 | 机械密封件 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-22 | 泵零件 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-22 | 机械密封件 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-08-22 | 泵零件 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-08-22 | 机械密封件 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-08-22 | 其他离心泵 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $27.5K |