ECO Water Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG NướC ECO
16
进口笔数
11
出口笔数
$110.5K
进口金额
$84.0K
出口金额
2025-11-15
最近进口
2026-04-08
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314125634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0U6842 |
| 成立日期 | 2016-11-23 |
| 联系地址 | 911/53 Lạc Long Quân, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG NƯỚC ECO |
| 企业英文名称 | ECO WATER ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 911/53 Lạc Long Quân, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84903263934 |
| 官网 | moitruongnuoceco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 284700 | 过氧化氢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 382100 | 培养基 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 291521 | 乙酸 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $100.9K |
| 泰国 | 1 | $9.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $83.0K |
| 意大利 | 1 | $981 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Tenor Chemical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $62.4K | 氯化铝、氯化钙 |
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.0K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Welsconda Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.5K | 氯化铝、其他化学制剂 |
| Solvay Peroxythai Ltd. | 泰国 | 1 | $9.6K | 过氧化氢、碳酸氢钠 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $83.0K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Procter & Gamble Dong Duong Limited Liability Company | 意大利 | 1 | $981 | 亚硫酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-15 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-11-15 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-08-23 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-07-16 | 其他化学制剂 | WEIFANG TENOR CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-07-10 | 其他化学制剂 | WEIFANG TENOR CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-06-16 | 其他化学制剂 | WEIFANG TENOR CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-06-11 | 过氧化氢 | SOLVAY PEROXYTHAI LTD | 泰国 | $9.6K |
| 2025-05-30 | 其他化学制剂 | WEIFANG TENOR CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-05-30 | 其他化学制剂 | WEIFANG TENOR CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-05-06 | 其他化学制剂 | WEIFANG TENOR CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $4.7K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2026-04-08 | 培养基 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2026-03-05 | 培养基 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-12-26 | 其他化学制剂 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2025-12-26 | 亚硫酸钠 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $953 |
| 2025-10-09 | 亚硫酸钠 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $952 |
| 2025-10-09 | 其他化学制剂 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2025-09-04 | 其他化学制剂 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-06-17 | 工业清洁制剂 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-06-17 | 其他化学制剂 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $3.9K |