Goex Transport & Logistics Corporation

越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 其他单一果蔬汁

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIAO NHậN Và VậN TảI GOEX

0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$7
出口金额
最近进口
2026-08-10
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $720232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317051003
企查查编码QVNUG3DBP5
成立日期2021-11-25
联系地址28 Đinh Công Tráng, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VÀ VẬN TẢI GOEX
企业英文名称GOEX TRANSPORT AND LOGISTICS CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址28 Đinh Công Tráng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+842835353375
邮箱enquiries@goexgroup.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
200989其他单一果蔬汁
940360其他木家具
940340木制厨房家具
940399非木制家具件
090412胡椒粉
441233薄硬木胶合板
4411149mm以上MDF板
761010铝制结构体
391810PVC地板/墙覆盖物
392410塑料餐具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国80$7

近期贸易明细

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-10PVC MOLDINGS (1625 CARTONS = 32 PKGS) SCAC CODE: GOHW HBL# GX592081687TRANCO GLOBAL LLC美国$0
2026-07-109mm以上MDF板TRANCO GLOBAL LLC美国$0
2026-07-10LAMINATE FLOORINGTRANCO GLOBAL LLC美国$0
2026-07-10LAMINATE FLOORINGTRANCO GLOBAL LLC美国$0
2026-07-10LAMINATE FLOORINGTRANCO GLOBAL LLC美国$0
2026-07-10LAMINATE FLOORINGTRANCO GLOBAL LLC美国$0
2026-07-10LAMINATE FLOORINGTRANCO GLOBAL LLC美国$0
2026-06-21PVC MOLDINGS (1680 CTNS = 33 PKGS) SCAC CODE: GOHW HBL# GX238265738TRANCO GLOBAL美国$0
2026-05-30PVC MOLDINGS (3841 CARTONS = 73 PKGS) SCAC CODE: GOHW HBL# GX442905724TRANCO GLOBAL LLC美国$0
2026-05-30PVC MOLDINGS (3841 CARTONS = 73 PKGS) SCAC CODE: GOHW HBL# GX442905724TRANCO GLOBAL LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

Goex Transport & Logistics Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →