Goex Transport & Logistics Corporation
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIAO NHậN Và VậN TảI GOEX
0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$7
出口金额
—
最近进口
2026-08-10
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317051003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUG3DBP5 |
| 成立日期 | 2021-11-25 |
| 联系地址 | 28 Đinh Công Tráng, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VÀ VẬN TẢI GOEX |
| 企业英文名称 | GOEX TRANSPORT AND LOGISTICS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 28 Đinh Công Tráng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +842835353375 |
| 邮箱 | enquiries@goexgroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392410 | 塑料餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 80 | $7 |
近期贸易明细
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-10 | PVC MOLDINGS (1625 CARTONS = 32 PKGS) SCAC CODE: GOHW HBL# GX592081687 | TRANCO GLOBAL LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-10 | 9mm以上MDF板 | TRANCO GLOBAL LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-10 | LAMINATE FLOORING | TRANCO GLOBAL LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-10 | LAMINATE FLOORING | TRANCO GLOBAL LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-10 | LAMINATE FLOORING | TRANCO GLOBAL LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-10 | LAMINATE FLOORING | TRANCO GLOBAL LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-10 | LAMINATE FLOORING | TRANCO GLOBAL LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-21 | PVC MOLDINGS (1680 CTNS = 33 PKGS) SCAC CODE: GOHW HBL# GX238265738 | TRANCO GLOBAL | 美国 | $0 |
| 2026-05-30 | PVC MOLDINGS (3841 CARTONS = 73 PKGS) SCAC CODE: GOHW HBL# GX442905724 | TRANCO GLOBAL LLC | 美国 | $0 |
| 2026-05-30 | PVC MOLDINGS (3841 CARTONS = 73 PKGS) SCAC CODE: GOHW HBL# GX442905724 | TRANCO GLOBAL LLC | 美国 | $0 |