Fine Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Fine Việt Nam
59
进口笔数
1
出口笔数
$1.75M
进口金额
$120
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-02-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900724502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRGE3R8R |
| 成立日期 | 2011-10-03 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Lịch, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FINE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FINE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Lịch, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu (không thành lập cơ sở bán lẻ, cơ sở bán buôn) đối với hàng hóa là mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, tương ứng mã HS 21.06 và 33.04 thuộc Biểu thuế xuất khẩu nhập khẩu và nằm trong danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu tại Việt Nam do Bộ Tài chính ban hành - Thực hiện quyền nhập khẩu (không thành lập cơ sở bán lẻ, cơ sở bán buôn) đối với hàng hóa là nguyên liệu để sản xuất thực phẩm chức năng và mỹ phẩm 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842213788111 |
| 官网 | finevietnam.com.vn |
| 传真 | 02213788107 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 59 | $1.75M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $120 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fine Japan Co., Ltd. | 日本 | 59 | $1.75M | 其他食品制剂、茶提取物及制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fine Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $120 | 咖啡提取物、烘焙咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | Fine Japan Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | Fine Japan Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | Fine Japan Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | Fine Japan Co., Ltd. | 日本 | $566 |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | Fine Japan Co., Ltd. | 日本 | $927 |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | Fine Japan Co., Ltd. | 日本 | $672 |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | Fine Japan Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | Fine Japan Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | Fine Japan Co., Ltd. | 日本 | $825 |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | Fine Japan Co., Ltd. | 日本 | $672 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-29 | 咖啡提取物 | FINE JAPAN CO.,LTD. | 日本 | $120 |