Hoa Thanh Equipment Science Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 381 笔 · 主营 彩色电视接收机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Khoa Học Công Nghệ Hòa Thành
0
进口笔数
381
出口笔数
$0
进口金额
$1.49M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312332321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWV3DPF9 |
| 成立日期 | 2013-06-20 |
| 联系地址 | 66/47 Trần Văn Quang, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ HÒA THÀNH |
| 企业英文名称 | HOA THANH EQUIPMENT SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66/47 Trần Văn Quang, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điệu kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852582 | 抗辐射摄像机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 354 | $1.32M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 307 | $1.03M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Coherent Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $166.9K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Coherent Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $148.5K | 未装配光学元件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 新加坡 | 18 | $73.7K | 氮、其他钢铁制品 |
| Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $62.8K | 碳化硅、塑料包装箱 |
| VI VIET NAM Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $7.8K | 塑料包装箱、瓦楞纸箱 |
| Cicor Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $678 | 印刷版及石印石、其他塑料制品 |
| Cicor Anam Ltd. | 新加坡 | 1 | $678 | 其他电路开关装置、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
出口(共 381)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自动数据处理输入输出单元 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-28 | 自动数据处理输入输出单元 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-28 | 彩色电视接收机 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $578 |
| 2026-04-28 | 彩色电视接收机 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $578 |
| 2026-04-27 | 头戴耳机及耳塞 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-27 | 头戴耳机及耳塞 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-23 | 彩色电视接收机 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $429 |
| 2026-04-23 | 自动数据处理机处理部件 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |