NIPLAS Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NIPLAS
18
进口笔数
0
出口笔数
$902.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700937627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7JRDNM |
| 成立日期 | 2021-11-25 |
| 联系地址 | Lô CN1 tại Cụm Công nghiệp Gia Phú, Xã Gia Phú, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NIPLAS |
| 企业英文名称 | NIPLAS TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN - 07 khu công nghiệp Phúc Sơn, Phường Đông Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84903723883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $886.2K |
| 韩国 | 1 | $16.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haitian Huayuan (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $564.6K | 注塑机、8477机器零件 |
| Guangdong Head Power Air Conditioning Co., Ltd. | 中国 | 2 | $108.9K | 可逆热泵、其他制冷设备 |
| Fancheng Robot Ltd. | 中国 | 2 | $90.8K | 工业机器人、功能机器零件 |
| Shenzhen Yufuxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.2K | 塑料卷轴、包装机械 |
| Luhe Trade Ltd. | 中国 | 1 | $35.2K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| T & T Industry Group Ltd. | 中国 | 2 | $23.3K | 聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺 |
| Zhichen Technology (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $20.2K | 8477机器零件、钳子镊子 |
| Nine Class Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.3K | 聚丙烯聚合物、其他塑料制品 |
| Guangdong Zhimei Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 混合机、钢铁容器<50升 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他焊接机 | ZHICHEN TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $836 |
| 2026-04-27 | 其他焊接机 | ZHICHEN TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $836 |
| 2026-04-12 | 其他橡塑机械 | ZHICHEN TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-12 | 其他橡塑机械 | ZHICHEN TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-12 | 其他橡塑机械 | ZHICHEN TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-12 | 其他橡塑机械 | ZHICHEN TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-05 | 聚丙烯聚合物 | T & T INDUSTRY GROUP LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-01-22 | 聚丙烯聚合物 | Nine Class Co., Ltd. | 韩国 | $9.7K |
| 2026-01-22 | 聚丙烯聚合物 | Nine Class Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-01-22 | 聚丙烯聚合物 | Nine Class Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |