Thi Tien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thọ Tiên
54
进口笔数
0
出口笔数
$5.74M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800552326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUBEE9S5 |
| 成立日期 | 2009-05-08 |
| 联系地址 | Tổ 2A, khu phố Ninh Hòa, Thị Trấn Lộc Ninh, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỌ TIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2A, khu phố Ninh Hòa, Phường Lộc Ninh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84918903007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 54 | $5.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 38 | $4.47M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.27M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $121.8K |
| 2025-05-05 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $36.9K |
| 2025-04-17 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $55.9K |
| 2025-04-15 | 带壳腰果 | Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $109.5K |
| 2025-04-14 | 带壳腰果 | Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $64.1K |
| 2025-04-14 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $119.4K |
| 2025-04-12 | 带壳腰果 | Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $75.6K |
| 2025-04-11 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $75.9K |
| 2025-04-10 | 带壳腰果 | Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $76.0K |
| 2025-04-08 | 带壳腰果 | Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $72.9K |