Northern Equipment Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 咖啡代用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị MIềN BắC

35
进口笔数
0
出口笔数
$469.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $69.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $69.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107348833
企查查编码QVNN9A5DUQ
成立日期2016-03-09
联系地址Tầng 8, tòa nhà Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ MIỀN BẮC
企业英文名称NORTHERN EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 8, tòa nhà Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842437824385
邮箱nimexsales@gmail.com
传真0437824385
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210130咖啡代用品
731210钢绞线缆
852910天线及发射器
910610计时装置
401039其他橡胶带
630790其他纺织制品
701990其他玻璃纤维
731589其他钢铁链
731590钢铁链条零件
820890其他机器刀具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度16$382.1K
中国4$35.0K
加拿大1$10.5K
美国1$8.3K
韩国1$6.7K
意大利3$6.4K
英国1$5.5K
新加坡1$4.2K
德国2$3.5K
阿联酋1$1.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Blueberry Agro Products Pvt. Ltd.印度12$345.8K咖啡提取物、茶提取物及制品
Blueberry Agro Product Pvt. Ltd.印度3$26.6K咖啡代用品
Shenzhen Chengjiehui Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$22.4K轻型商用车轮胎、自攻螺钉
Sinclair Technologies加拿大1$10.5K通信设备零件、其他通信设备
Actechno印度1$9.6K变压器零件、20W以上固定电阻器
Moormarine Pty Ltd中国1$8.5K其他钢铁链、钢铁链条零件
Crane International Trading (Beijing)中国1$8.3K压力测量仪、计量计数器
Jinwoo Korea韩国1$6.7K其他玻璃纤维、金属复合垫圈
Intech Automazione S.r.l.意大利2$6.1K其他电气开关、阀门龙头
Watchnet International Trading LLC阿联酋2$2.8K数据处理机、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06天线及发射器SINCLAIR TECHNOLOGIES加拿大$5.2K
2026-04-06天线及发射器SINCLAIR TECHNOLOGIES加拿大$5.2K
2026-03-04咖啡代用品BLUEBERRY AGRO PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度$69.9K
2026-02-24天线及发射器OCEAN COMMUNICATION PTE LTD新加坡$4.2K
2026-01-27其他轴承TAT BEARING PTE LTD日本$343
2026-01-27其他轴承TAT BEARING PTE LTD澳大利亚$539
2026-01-27其他轴承TAT BEARING PTE LTD日本$98
2026-01-27其他轴承TAT BEARING PTE LTD日本$647
2026-01-26咖啡代用品BLUEBERRY AGRO PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度$35.0K
2026-01-16计时装置WATCHNET INTERNATIONAL TRADING LLC阿联酋$1.6K

相关企业 · 同类产品

Northern Equipment Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →