Northern Equipment Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 咖啡代用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị MIềN BắC
35
进口笔数
0
出口笔数
$469.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107348833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9A5DUQ |
| 成立日期 | 2016-03-09 |
| 联系地址 | Tầng 8, tòa nhà Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | NORTHERN EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, tòa nhà Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437824385 |
| 邮箱 | nimexsales@gmail.com |
| 传真 | 0437824385 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210130 | 咖啡代用品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 910610 | 计时装置 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $382.1K |
| 中国 | 4 | $35.0K |
| 加拿大 | 1 | $10.5K |
| 美国 | 1 | $8.3K |
| 韩国 | 1 | $6.7K |
| 意大利 | 3 | $6.4K |
| 英国 | 1 | $5.5K |
| 新加坡 | 1 | $4.2K |
| 德国 | 2 | $3.5K |
| 阿联酋 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blueberry Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $345.8K | 咖啡提取物、茶提取物及制品 |
| Blueberry Agro Product Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $26.6K | 咖啡代用品 |
| Shenzhen Chengjiehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 轻型商用车轮胎、自攻螺钉 |
| Sinclair Technologies | 加拿大 | 1 | $10.5K | 通信设备零件、其他通信设备 |
| Actechno | 印度 | 1 | $9.6K | 变压器零件、20W以上固定电阻器 |
| Moormarine Pty Ltd | 中国 | 1 | $8.5K | 其他钢铁链、钢铁链条零件 |
| Crane International Trading (Beijing) | 中国 | 1 | $8.3K | 压力测量仪、计量计数器 |
| Jinwoo Korea | 韩国 | 1 | $6.7K | 其他玻璃纤维、金属复合垫圈 |
| Intech Automazione S.r.l. | 意大利 | 2 | $6.1K | 其他电气开关、阀门龙头 |
| Watchnet International Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $2.8K | 数据处理机、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 天线及发射器 | SINCLAIR TECHNOLOGIES | 加拿大 | $5.2K |
| 2026-04-06 | 天线及发射器 | SINCLAIR TECHNOLOGIES | 加拿大 | $5.2K |
| 2026-03-04 | 咖啡代用品 | BLUEBERRY AGRO PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $69.9K |
| 2026-02-24 | 天线及发射器 | OCEAN COMMUNICATION PTE LTD | 新加坡 | $4.2K |
| 2026-01-27 | 其他轴承 | TAT BEARING PTE LTD | 日本 | $343 |
| 2026-01-27 | 其他轴承 | TAT BEARING PTE LTD | 澳大利亚 | $539 |
| 2026-01-27 | 其他轴承 | TAT BEARING PTE LTD | 日本 | $98 |
| 2026-01-27 | 其他轴承 | TAT BEARING PTE LTD | 日本 | $647 |
| 2026-01-26 | 咖啡代用品 | BLUEBERRY AGRO PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $35.0K |
| 2026-01-16 | 计时装置 | WATCHNET INTERNATIONAL TRADING LLC | 阿联酋 | $1.6K |