Top Choice Foods International Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 577 笔 · 主营 咖啡提取物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Thực Phẩm Lựa Chọn Đỉnh

577
进口笔数
576
出口笔数
$95.00M
进口金额
$85.70M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-13
最近出口
43
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.26M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $73.7K · 1 笔出口 $495.6K · 3 笔2023-09进口 $1.81M · 12 笔出口 $2.12M · 14 笔2023-10进口 $2.23M · 9 笔出口 $2.56M · 22 笔2023-11进口 $1.11M · 7 笔出口 $2.37M · 17 笔2023-12进口 $5.61M · 26 笔出口 $2.17M · 16 笔2024-01进口 $3.96M · 21 笔出口 $3.14M · 24 笔2024-02进口 $605.5K · 7 笔出口 $2.06M · 12 笔2024-03进口 $2.51M · 11 笔出口 $2.41M · 16 笔2024-04进口 $1.72M · 9 笔出口 $1.63M · 13 笔2024-05进口 $723.6K · 6 笔出口 $1.24M · 7 笔2024-06进口 $1.71M · 14 笔出口 $1.68M · 12 笔2024-07进口 $2.17M · 20 笔出口 $2.51M · 18 笔2024-08进口 $1.69M · 9 笔出口 $2.40M · 15 笔2024-09进口 $2.97M · 13 笔出口 $1.88M · 16 笔2024-10进口 $3.34M · 20 笔出口 $1.98M · 17 笔2024-11进口 $3.63M · 23 笔出口 $2.14M · 13 笔2024-12进口 $3.36M · 20 笔出口 $2.44M · 20 笔2025-01进口 $4.25M · 20 笔出口 $2.50M · 19 笔2025-02进口 $1.79M · 11 笔出口 $2.42M · 16 笔2025-03进口 $3.52M · 25 笔出口 $3.59M · 18 笔2025-04进口 $4.81M · 39 笔出口 $3.31M · 19 笔2025-05进口 $6.26M · 42 笔出口 $3.45M · 19 笔2025-06进口 $3.42M · 26 笔出口 $3.95M · 22 笔2025-07进口 $2.82M · 21 笔出口 $3.35M · 16 笔2025-08进口 $3.05M · 20 笔出口 $2.06M · 12 笔2025-09进口 $2.50M · 15 笔出口 $824.6K · 7 笔2025-10进口 $4.22M · 15 笔出口 $3.52M · 15 笔2025-11进口 $717.3K · 7 笔出口 $667.0K · 8 笔2025-12进口 $677.9K · 6 笔出口 $1.35M · 11 笔2026-01进口 $512.9K · 6 笔出口 $1.04M · 9 笔2026-02进口 $507.0K · 3 笔出口 $660.4K · 4 笔2026-03进口 $924.1K · 4 笔出口 $2.50M · 12 笔2026-04进口 $1.87M · 2 笔出口 $243.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $73.7K · 1 笔出口 $495.6K · 3 笔2023-09进口 $1.81M · 12 笔出口 $2.12M · 14 笔2023-10进口 $2.23M · 9 笔出口 $2.56M · 22 笔2023-11进口 $1.11M · 7 笔出口 $2.37M · 17 笔2023-12进口 $5.61M · 26 笔出口 $2.17M · 16 笔2024-01进口 $3.96M · 21 笔出口 $3.14M · 24 笔2024-02进口 $605.5K · 7 笔出口 $2.06M · 12 笔2024-03进口 $2.51M · 11 笔出口 $2.41M · 16 笔2024-04进口 $1.72M · 9 笔出口 $1.63M · 13 笔2024-05进口 $723.6K · 6 笔出口 $1.24M · 7 笔2024-06进口 $1.71M · 14 笔出口 $1.68M · 12 笔2024-07进口 $2.17M · 20 笔出口 $2.51M · 18 笔2024-08进口 $1.69M · 9 笔出口 $2.40M · 15 笔2024-09进口 $2.97M · 13 笔出口 $1.88M · 16 笔2024-10进口 $3.34M · 20 笔出口 $1.98M · 17 笔2024-11进口 $3.63M · 23 笔出口 $2.14M · 13 笔2024-12进口 $3.36M · 20 笔出口 $2.44M · 20 笔2025-01进口 $4.25M · 20 笔出口 $2.50M · 19 笔2025-02进口 $1.79M · 11 笔出口 $2.42M · 16 笔2025-03进口 $3.52M · 25 笔出口 $3.59M · 18 笔2025-04进口 $4.81M · 39 笔出口 $3.31M · 19 笔2025-05进口 $6.26M · 42 笔出口 $3.45M · 19 笔2025-06进口 $3.42M · 26 笔出口 $3.95M · 22 笔2025-07进口 $2.82M · 21 笔出口 $3.35M · 16 笔2025-08进口 $3.05M · 20 笔出口 $2.06M · 12 笔2025-09进口 $2.50M · 15 笔出口 $824.6K · 7 笔2025-10进口 $4.22M · 15 笔出口 $3.52M · 15 笔2025-11进口 $717.3K · 7 笔出口 $667.0K · 8 笔2025-12进口 $677.9K · 6 笔出口 $1.35M · 11 笔2026-01进口 $512.9K · 6 笔出口 $1.04M · 9 笔2026-02进口 $507.0K · 3 笔出口 $660.4K · 4 笔2026-03进口 $924.1K · 4 笔出口 $2.50M · 12 笔2026-04进口 $1.87M · 2 笔出口 $243.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0304982164
企查查编码QVNE29177E
成立日期2007-05-22
联系地址Lầu 8 Tòa Nhà Sai Gon Bus Số 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường 10, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ THỰC PHẨM LỰA CHỌN ĐỈNH
企业英文名称TOP CHOICE FOODS INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lầu 8, Tòa nhà SAIGONBUS, Số 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+842838560113
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210111咖啡提取物
210130咖啡代用品
170290其他糖混合物
090111未焙炒咖啡
841950工业热交换器
210120茶提取物及制品
392390其他塑料包装制品
847982混合机
848180阀门龙头
848420机械密封件

出口

HS 编码产品
210111咖啡提取物
210112咖啡基制品
090300马黛茶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国192$33.01M
印度290$31.56M
马来西亚75$22.86M
巴西6$4.70M
荷兰2$1.48M
乌干达4$662.1K
越南3$582.5K
印度尼西亚3$108.0K
西班牙1$35.2K
英国1$87

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$3.77M
菲律宾47$3.23M
中国10$1.21M
泰国7$281.8K
俄罗斯3$248.0K
韩国2$164.7K
新加坡2$28.0K
孟加拉国1$5

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coffee Alliance Ltd.印度124$20.17M咖啡代用品、咖啡提取物
Coffee Alliance Ltd.中国90$17.06M咖啡提取物、其他糖混合物
Coffee Corp Oration Pte. Ltd.新加坡78$10.92M其他糖混合物、咖啡提取物
Coffee Alliance Ltd.马来西亚36$10.45M咖啡提取物
Coffee Sales Ltd.马来西亚28$8.65M咖啡提取物
J.K. Malt Products Pvt. Ltd.印度125$7.65M咖啡代用品、烘焙麦芽
COFFEE SALES LTD新加坡8$3.28M咖啡提取物
Coffee Tsar Ltd.中国12$3.20M咖啡提取物
Vayhan Coffee Ltd.印度15$2.82M咖啡提取物、咖啡基制品
VIDYA HERBS PRIVATE LIMITED印度11$334未焙炒咖啡、咖啡提取物

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coffee Corp Oration Pte. Ltd.新加坡209$32.74M咖啡提取物、咖啡基制品
National Coffee Products Ltd.119$24.43M咖啡提取物、咖啡基制品
Coffee Sales Ltd.77$11.34M咖啡提取物、咖啡基制品
Coffee Alliance Ltd.10$2.85M咖啡提取物
Doxo Ingredients Inc.菲律宾14$1.48M乳清制品、其他食品制剂
Taeseong FS Co., Ltd.13$1.16M咖啡提取物
Coffee Tsar Ltd.10$776.9K咖啡提取物
Honest Ventures Corporation菲律宾14$767.6K咖啡提取物、其他纺织制品
Jfqb Marketing菲律宾12$747.1K咖啡提取物、唱机转盘
NN Corp. Orated Service Co., Ltd.19$471.0K咖啡提取物

近期贸易明细

进口(共 577)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16咖啡提取物COFFEE SALES LTD马来西亚$572.0K
2026-04-16咖啡提取物COFFEE SALES LTD马来西亚$364.0K
2026-04-16咖啡提取物COFFEE SALES LTD马来西亚$572.0K
2026-04-16咖啡提取物COFFEE SALES LTD马来西亚$364.0K
2026-03-19咖啡提取物COFFEE ALLIANCE LTD中国$315.0K
2026-03-18咖啡代用品COFFEE ALLIANCE LTD印度$89.1K
2026-03-12咖啡提取物COFFEE SALES LTD马来西亚$312.0K
2026-03-12咖啡提取物COFFEE SALES LTD马来西亚$208.0K
2026-02-24咖啡代用品J K MALT PRODUCTS PRIVATE LTD印度$89.1K
2026-02-23咖啡提取物COFFEE SALES LTD马来西亚$185.5K

出口(共 576)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13咖啡提取物TAESEONG FS CO.,LTD$60.0K
2026-04-07咖啡提取物COFFEE CORP PTE LTD$100.8K
2026-04-01咖啡提取物COFFEE SALES LTD$13.4K
2026-04-01咖啡提取物COFFEE SALES LTD$23.3K
2026-04-01咖啡提取物COFFEE CORP PTE LTD$45.9K
2026-03-30咖啡提取物NN Corporated Service Co., Ltd.$42.5K
2026-03-27咖啡提取物COFFEE SALES LTD$124.0K
2026-03-25咖啡提取物NATIONAL COFFEE PRODUCTS LTD$104.4K
2026-03-24咖啡基制品COFFEE CORP PTE LTD$52.2K
2026-03-21咖啡提取物COFFEE SALES LTD$364.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Top Choice Foods International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →