Top Choice Foods International Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 646 笔 · 主营 咖啡提取物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Thực Phẩm Lựa Chọn Đỉnh
- 邮箱2
- Facebook1
598
进口笔数
646
出口笔数
$98.02M
进口金额
$90.81M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
49
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304982164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE29177E |
| 成立日期 | 2007-05-22 |
| 联系地址 | Lầu 8 Tòa Nhà Sai Gon Bus Số 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường 10, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ THỰC PHẨM LỰA CHỌN ĐỈNH |
| 企业英文名称 | TOP CHOICE FOODS INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 8, Tòa nhà SAIGONBUS, Số 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842838560113 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210130 | 咖啡代用品 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090300 | 马黛茶 |
| 901119 | 901119 |
| 901222 | 901222 |
| 980000 | 980000 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 194 | $33.29M |
| 印度 | 294 | $31.90M |
| 马来西亚 | 89 | $24.28M |
| 巴西 | 7 | $5.69M |
| 荷兰 | 2 | $1.48M |
| 乌干达 | 4 | $662.1K |
| 越南 | 3 | $582.5K |
| 印度尼西亚 | 3 | $108.0K |
| 西班牙 | 1 | $35.2K |
| 英国 | 1 | $87 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $3.77M |
| 菲律宾 | 49 | $3.35M |
| 马来西亚 | 53 | $3.26M |
| 中国 | 10 | $1.21M |
| 印度尼西亚 | 2 | $581.3K |
| 泰国 | 7 | $281.8K |
| 俄罗斯 | 3 | $248.0K |
| 韩国 | 2 | $164.7K |
| 新加坡 | 2 | $28.0K |
| 孟加拉国 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coffee Alliance Ltd. | 印度 | 124 | $20.17M | 咖啡代用品、烘焙咖啡 |
| Coffee Alliance Ltd. | 中国 | 90 | $17.06M | 咖啡提取物、其他糖混合物 |
| COFFEE CORPORATION PTE LTD | 新加坡 | 78 | $10.92M | 其他糖混合物、咖啡提取物 |
| Coffee Alliance Ltd. | 马来西亚 | 36 | $10.45M | 咖啡提取物 |
| Coffee Sales Ltd. | 马来西亚 | 28 | $8.65M | 咖啡提取物 |
| J.K.MALT PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 125 | $7.65M | 咖啡代用品、烘焙麦芽 |
| COFFEE SALES LTD | 新加坡 | 8 | $3.28M | 咖啡提取物 |
| Coffee Tsar Ltd. | 中国 | 12 | $3.20M | 咖啡提取物 |
| Vayhan Coffee Ltd. | 印度 | 16 | $2.82M | 咖啡提取物、咖啡基制品 |
| VIDYA HERBS PRIVATE LIMITED | 印度 | 11 | $334 | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COFFEE CORPORATION PTE LTD | 新加坡 | 225 | $33.96M | 咖啡提取物、咖啡基制品 |
| National Coffee Products Ltd. | 122 | $25.34M | 咖啡提取物、咖啡基制品 | |
| Coffee Sales Ltd. | 越南 | 80 | $11.86M | 咖啡提取物、咖啡基制品 |
| DXN Industries (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 21 | $2.63M | 咖啡提取物、精制椰子油 |
| Doxo Ingredients Inc. | 菲律宾 | 14 | $1.48M | 其他食品制剂、乳清制品 |
| Taeseong FS Co., Ltd. | 13 | $1.16M | 咖啡提取物 | |
| Honest Ventures Corporation | 菲律宾 | 16 | $889.1K | 婴儿化纤针织品、针织头饰 |
| Jfqb Marketing | 菲律宾 | 12 | $747.1K | 咖啡提取物、唱机转盘 |
| HORECA FOODS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 12 | $575.9K | 非活性酵母、磨碎/粉化奶酪 |
| NN Corp. Orated Service Co., Ltd. | 20 | $520.4K | 咖啡提取物 |
近期贸易明细
进口(共 598)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 咖啡提取物 | Coffee Alliance Ltd. | 中国 | $159.6K |
| 2026-06-24 | 咖啡提取物 | Vayhan Coffee Ltd. | 印度 | $1 |
| 2026-06-01 | 咖啡提取物 | Coffee Alliance Ltd. | 巴西 | $994.0K |
| 2026-05-29 | 非不锈钢管件 | Coffee Alliance Ltd. | 中国 | $436 |
| 2026-05-29 | 阀门龙头 | Coffee Alliance Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-05-29 | 不锈钢管件 | Coffee Alliance Ltd. | 中国 | $148 |
| 2026-05-29 | 其他钢铁制品 | Coffee Alliance Ltd. | 中国 | $313 |
| 2026-05-29 | 温控处理零件 | Coffee Alliance Ltd. | 中国 | $161 |
| 2026-05-29 | 不锈钢管件 | Coffee Alliance Ltd. | 中国 | $98 |
| 2026-05-29 | 不锈钢管件 | Coffee Alliance Ltd. | 中国 | $40 |
出口(共 646)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 咖啡提取物 | COFFEE CORPORATION PTE LTD | — | $103.8K |
| 2026-06-22 | 咖啡基制品 | COFFEE CORPORATION PTE LTD | — | $52.2K |
| 2026-06-19 | 咖啡提取物 | COFFEE CORPORATION PTE LTD | — | $63.6K |
| 2026-06-19 | 咖啡提取物 | NN Corporated Service Co., Ltd. | — | $37.9K |
| 2026-06-19 | 咖啡提取物 | COFFEE CORPORATION PTE LTD | — | $21.8K |
| 2026-06-15 | 咖啡提取物 | COFFEE CORPORATION PTE LTD | — | $100.8K |
| 2026-06-05 | 咖啡提取物 | COFFEE CORPORATION PTE LTD | — | $45.9K |
| 2026-05-20 | 咖啡提取物 | COFFEE CORPORATION PTE LTD | — | $207.5K |
| 2026-05-13 | 咖啡提取物 | NN Corporated Service Co., Ltd. | — | $55.2K |
| 2026-05-12 | 咖啡提取物 | COFFEE CORPORATION PTE LTD | — | $100.8K |