Tri Lap Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 222 笔 · 主营 人造石墨
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trí Lập
206
进口笔数
222
出口笔数
$2.05M
进口金额
$683.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
35
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101526649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9PGC4T |
| 成立日期 | 2004-08-20 |
| 联系地址 | Phòng 602+604 Tòa nhà Vinahud, đường Trung Yên 9, Khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÍ LẬP |
| 企业英文名称 | TRI LAP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 602+604 Tòa nhà Vinahud, đường Trung Yên 9, Khu đô thị, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842466820666 |
| 邮箱 | lequylan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854520 | 碳刷 |
| 380110 | 人造石墨 |
| 820770 | 铣削工具 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380110 | 人造石墨 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 854520 | 碳刷 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 902480 | 非金属测试机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $885.3K |
| 中国 | 76 | $726.0K |
| 中国香港 | 29 | $192.1K |
| 泰国 | 30 | $101.6K |
| 中国台湾 | 20 | $62.4K |
| 美国 | 5 | $24.9K |
| 朝鲜 | 3 | $20.6K |
| 法国 | 1 | $10.5K |
| 新加坡 | 3 | $7.9K |
| 西班牙 | 4 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 213 | $621.9K |
| 印度 | 2 | $27.2K |
| 中国香港 | 2 | $14.3K |
| 阿联酋 | 1 | $1.3K |
| 中国 | 1 | $825 |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokai Carbon Co., Ltd. | 日本 | 24 | $877.8K | 人造石墨、摩托车及配件 |
| Five Star New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $431.2K | 人造石墨、碳基制品 |
| MORGAN AM & T HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 31 | $225.5K | 碳刷、电动机及零件 |
| Morgan Ceramics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $153.1K | 碳刷、其他矿物绝缘材料 |
| Suthee United Carbon Co., Ltd. | 泰国 | 30 | $80.6K | 碳刷、泵及压缩机零件 |
| Hohhot Mu Zi Carbon Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.1K | 人造石墨、碳基制品 |
| Lishui Keensaw Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.7K | 金属切割锯、手工带锯条 |
| Bint S.r.l. | 意大利 | 5 | $3.7K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Weifeng (Asia) Group Ltd. | 中国 | 7 | $3.2K | 铣削工具、螺纹加工工具 |
| Qingdao Hi-Duratight Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.0K | 碳基制品、其他矿物制品 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $138.3K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $117.8K | 铜铸件、精炼铜管件 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 86 | $117.2K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $80.9K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $59.1K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| DAE GWANG VINA Co., Ltd. | 越南 | 4 | $32.4K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $31.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $29.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $8.2K | 其他液化石油气、金属模具(非注塑) |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.9K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 碳刷 | MORGAN CERAMICS ASIA PTE LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 碳刷 | MORGAN CERAMICS ASIA PTE LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-06 | 碳刷 | MORGAN CERAMICS ASIA PTE LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-04-06 | 碳刷 | MORGAN CERAMICS ASIA PTE LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 碳刷 | MORGAN CERAMICS ASIA PTE LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 碳刷 | MORGAN CERAMICS ASIA PTE LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-03-23 | 铣削工具 | WEIFENG (ASIA) GROUPLIMITED | 中国 | $166 |
| 2026-03-23 | 人造石墨 | PINGDINGSHAN ORIENTAL CARBON CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2026-03-19 | 碳刷 | Suthee United Carbon Co., Ltd. | 泰国 | $900 |
| 2026-03-12 | 人造石墨 | PINGDINGSHAN ORIENTAL CARBON CO LTD | 中国 | $13.6K |
出口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 人造石墨 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-23 | 人造石墨 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $490 |
| 2026-04-23 | 人造石墨 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $911 |
| 2026-04-23 | 人造石墨 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-23 | 人造石墨 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-23 | 人造石墨 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-23 | 人造石墨 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-23 | 人造石墨 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-23 | 人造石墨 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $337 |
| 2026-04-23 | 人造石墨 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $471 |