Shin Ying SX TM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX - TM SHIN YING
55
进口笔数
52
出口笔数
$2.16M
进口金额
$2.92M
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-18
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315494987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7CU50C |
| 成立日期 | 2019-01-22 |
| 联系地址 | A10/29 Mai Bá Hương, Ấp 1, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX - TM SHIN YING |
| 企业英文名称 | SHIN YING SX - TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A10/29 Mai Bá Hương, Ấp 1, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận mua phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903553711 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 281810 | 氧化铝 |
| 282690 | 其他氟盐 |
| 283090 | 其他硫化物 |
| 282630 | 人造冰晶石 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $2.16M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 50 | $2.83M |
| 越南 | 2 | $83.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Difengsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.57M | 陶瓷磨轮、纸基研磨料 |
| Tigpower Abrasive Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $163.7K | 陶瓷磨轮 |
| Guangzhou Qitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $155.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangdong Qiansheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.8K | 其他玻璃纤维 |
| Shandong Shengquan New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $54.5K | 酚醛树脂、其他无机酸 |
| Guangzhou Baiyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.1K | 5mm以下MDF板、非办公金属家具 |
| Dongguan Hengguxin Abrasive Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.1K | 其他玻璃纤维 |
| Zhengzhou Qilong Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
| Hangmo Science & Technology New Material (Fuyang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 酚醛树脂、聚合物胶粘剂 |
| Dongguan Chuangfei Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 台球配件、汽车座椅零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuan Quei Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 46 | $2.77M | 陶瓷磨轮、非瓦楞折叠盒 |
| KU SAN TRADING CO LTD | 中国台湾 | 6 | $150.4K | 天然石磨轮 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 氧化铝 | GUANGZHOU QITONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-03-13 | 氧化铝 | GUANGZHOU QITONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-13 | 氧化铝 | GUANGZHOU QITONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-13 | 氧化铝 | GUANGZHOU QITONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-13 | 氧化铝 | GUANGZHOU QITONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-03-13 | 氧化铝 | GUANGZHOU QITONG TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-03-13 | 氧化铝 | GUANGZHOU QITONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-10 | 陶瓷磨轮 | JINAN DIFENGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-03-10 | 陶瓷磨轮 | JINAN DIFENGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-10 | 陶瓷磨轮 | JINAN DIFENGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $46.4K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 陶瓷磨轮 | YUAN QUEI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $10.7K |
| 2026-04-18 | 陶瓷磨轮 | YUAN QUEI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-04-18 | 陶瓷磨轮 | YUAN QUEI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-18 | 陶瓷磨轮 | YUAN QUEI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $20.5K |
| 2026-04-18 | 陶瓷磨轮 | YUAN QUEI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-04-18 | 陶瓷磨轮 | YUAN QUEI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-04-18 | 陶瓷磨轮 | YUAN QUEI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-18 | 陶瓷磨轮 | YUAN QUEI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $22.0K |
| 2026-03-24 | 陶瓷磨轮 | YUAN QUEI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $6.2K |
| 2026-03-24 | 陶瓷磨轮 | YUAN QUEI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |