Shin Ying SX TM Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 陶瓷磨轮

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SX - TM SHIN YING

55
进口笔数
52
出口笔数
$2.16M
进口金额
$2.92M
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-18
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $252.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.3K · 1 笔出口 $47.0K · 2 笔2023-10进口 $116.2K · 2 笔出口 $143.7K · 2 笔2023-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.5K · 1 笔出口 $79.3K · 2 笔2024-01进口 $107.0K · 3 笔出口 $110.6K · 2 笔2024-02进口 $13.5K · 1 笔出口 $26.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 2 笔2024-04进口 $97.1K · 2 笔出口 $53.8K · 2 笔2024-05进口 $20.2K · 2 笔出口 $94.7K · 2 笔2024-06进口 $74.1K · 2 笔出口 $38.7K · 1 笔2024-07进口 $99.5K · 2 笔出口 $58.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 2 笔2024-09进口 $112.3K · 2 笔出口 $28.3K · 1 笔2024-10进口 $103.0K · 2 笔出口 $114.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 2 笔2024-12进口 $16.8K · 1 笔出口 $56.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 2 笔2025-02进口 $149.0K · 3 笔出口 $83.5K · 1 笔2025-03进口 $23.7K · 1 笔出口 $115.7K · 2 笔2025-04进口 $24.4K · 1 笔出口 $87.6K · 2 笔2025-05进口 $121.8K · 4 笔出口 $128.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 1 笔2025-07进口 $88.3K · 2 笔出口 $54.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 1 笔2025-09进口 $159.0K · 4 笔出口 $252.7K · 2 笔2025-10进口 $57.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.5K · 1 笔出口 $57.8K · 1 笔2025-12进口 $26.8K · 1 笔出口 $42.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 2 笔2026-02进口 $86.1K · 2 笔出口 $57.1K · 1 笔2026-03进口 $126.6K · 3 笔出口 $138.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.3K · 1 笔出口 $47.0K · 2 笔2023-10进口 $116.2K · 2 笔出口 $143.7K · 2 笔2023-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.5K · 1 笔出口 $79.3K · 2 笔2024-01进口 $107.0K · 3 笔出口 $110.6K · 2 笔2024-02进口 $13.5K · 1 笔出口 $26.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 2 笔2024-04进口 $97.1K · 2 笔出口 $53.8K · 2 笔2024-05进口 $20.2K · 2 笔出口 $94.7K · 2 笔2024-06进口 $74.1K · 2 笔出口 $38.7K · 1 笔2024-07进口 $99.5K · 2 笔出口 $58.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 2 笔2024-09进口 $112.3K · 2 笔出口 $28.3K · 1 笔2024-10进口 $103.0K · 2 笔出口 $114.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 2 笔2024-12进口 $16.8K · 1 笔出口 $56.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 2 笔2025-02进口 $149.0K · 3 笔出口 $83.5K · 1 笔2025-03进口 $23.7K · 1 笔出口 $115.7K · 2 笔2025-04进口 $24.4K · 1 笔出口 $87.6K · 2 笔2025-05进口 $121.8K · 4 笔出口 $128.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 1 笔2025-07进口 $88.3K · 2 笔出口 $54.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 1 笔2025-09进口 $159.0K · 4 笔出口 $252.7K · 2 笔2025-10进口 $57.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.5K · 1 笔出口 $57.8K · 1 笔2025-12进口 $26.8K · 1 笔出口 $42.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 2 笔2026-02进口 $86.1K · 2 笔出口 $57.1K · 1 笔2026-03进口 $126.6K · 3 笔出口 $138.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315494987
企查查编码QVNU7CU50C
成立日期2019-01-22
联系地址A10/29 Mai Bá Hương, Ấp 1, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX - TM SHIN YING
企业英文名称SHIN YING SX - TM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A10/29 Mai Bá Hương, Ấp 1, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận mua phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84903553711
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
390940酚醛树脂
281820氧化铝
701990其他玻璃纤维
281810氧化铝
282690其他氟盐
283090其他硫化物
282630人造冰晶石
847480矿物燃料成型机

出口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
481920非瓦楞折叠盒
680423天然石磨轮
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$2.16M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾50$2.83M
越南2$83.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinan Difengsheng International Trade Co., Ltd.中国27$1.57M陶瓷磨轮、纸基研磨料
Tigpower Abrasive Tech Co., Ltd.中国5$163.7K陶瓷磨轮
Guangzhou Qitong Trading Co., Ltd.中国6$155.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangdong Qiansheng New Material Co., Ltd.中国4$86.8K其他玻璃纤维
Shandong Shengquan New Materials Co., Ltd.中国5$54.5K酚醛树脂、其他无机酸
Guangzhou Baiyu Trading Co., Ltd.中国2$44.1K5mm以下MDF板、非办公金属家具
Dongguan Hengguxin Abrasive Materials Technology Co., Ltd.中国2$32.1K其他玻璃纤维
Zhengzhou Qilong Abrasives Co., Ltd.中国1$25.5K陶瓷磨轮、织物基研磨粉
Hangmo Science & Technology New Material (Fuyang) Co., Ltd.中国1$14.8K酚醛树脂、聚合物胶粘剂
Dongguan Chuangfei Trading Co., Ltd.中国1$4.5K台球配件、汽车座椅零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuan Quei Enterprise Co., Ltd.越南46$2.77M陶瓷磨轮、非瓦楞折叠盒
KU SAN TRADING CO LTD中国台湾6$150.4K天然石磨轮

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13氧化铝GUANGZHOU QITONG TRADING CO LTD中国$6.8K
2026-03-13氧化铝GUANGZHOU QITONG TRADING CO LTD中国$1.7K
2026-03-13氧化铝GUANGZHOU QITONG TRADING CO LTD中国$2.7K
2026-03-13氧化铝GUANGZHOU QITONG TRADING CO LTD中国$2.7K
2026-03-13氧化铝GUANGZHOU QITONG TRADING CO LTD中国$6.8K
2026-03-13氧化铝GUANGZHOU QITONG TRADING CO LTD中国$7.3K
2026-03-13氧化铝GUANGZHOU QITONG TRADING CO LTD中国$3.3K
2026-03-10陶瓷磨轮JINAN DIFENGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$19.2K
2026-03-10陶瓷磨轮JINAN DIFENGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.8K
2026-03-10陶瓷磨轮JINAN DIFENGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$46.4K

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18陶瓷磨轮YUAN QUEI ENTERPRISE CO LTD中国台湾$10.7K
2026-04-18陶瓷磨轮YUAN QUEI ENTERPRISE CO LTD中国台湾$2.6K
2026-04-18陶瓷磨轮YUAN QUEI ENTERPRISE CO LTD中国台湾$1.1K
2026-04-18陶瓷磨轮YUAN QUEI ENTERPRISE CO LTD中国台湾$20.5K
2026-04-18陶瓷磨轮YUAN QUEI ENTERPRISE CO LTD中国台湾$3.1K
2026-04-18陶瓷磨轮YUAN QUEI ENTERPRISE CO LTD中国台湾$3.1K
2026-04-18陶瓷磨轮YUAN QUEI ENTERPRISE CO LTD中国台湾$1.5K
2026-04-18陶瓷磨轮YUAN QUEI ENTERPRISE CO LTD中国台湾$22.0K
2026-03-24陶瓷磨轮YUAN QUEI ENTERPRISE CO LTD中国台湾$6.2K
2026-03-24陶瓷磨轮YUAN QUEI ENTERPRISE CO LTD中国台湾$3.8K

相关企业 · 同类产品

Shin Ying SX TM Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →