Hanoi Industry Trading Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Công Nghiệp Hà Nội
24
进口笔数
152
出口笔数
$197.9K
进口金额
$484.9K
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-04-27
最近出口
9
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105277760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT85Y56A |
| 成立日期 | 2011-04-25 |
| 联系地址 | Số nhà 5, ngõ 43, phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI INDUSTRY TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, ngõ 43, phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842436816289 |
| 邮箱 | hanoi@osakaseimitsu.vn |
| 传真 | +842436816289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $140.2K |
| 越南 | 14 | $49.1K |
| 美国 | 1 | $7.9K |
| 日本 | 1 | $726 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 99 | $134.5K |
| 中国香港 | 10 | $130.8K |
| 加拿大 | 12 | $106.3K |
| 越南 | 15 | $26.8K |
| 墨西哥 | 3 | $26.6K |
| 巴西 | 2 | $24.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $19.9K |
| 以色列 | 5 | $7.3K |
| 日本 | 4 | $6.4K |
| 智利 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 13 | $45.2K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Noble Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Rotor Clip Co., Inc. | 美国 | 1 | $7.9K | 其他钢铁非螺纹件、发动机点火零件 |
| Jiangsu Jin Ming Xin Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 不锈钢卷材、不锈钢板材 |
| Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| JiuZhou Metal Products (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 无缝钢管、其他不锈钢板 |
| MIC Corp. | 日本 | 1 | $726 | 贱金属配件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Davis Standard, LLC | 美国 | 92 | $131.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Noble Manufacturing Co. Ltd. | 加拿大 | 5 | $92.3K | 其他铝制品、汽车座椅零件 |
| Noble Mfg Co. Ltd. | 中国香港 | 4 | $66.0K | 其他钢铁制品 |
| NOBLE MFG CO .,LIMTED | 中国香港 | 3 | $53.7K | 其他钢铁制品、汽车座椅零件 |
| Zetwerk Mfg Usa Inc | 巴西 | 2 | $24.3K | 离合器联轴器 |
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $18.9K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| SEVEN TAI PROSUMER LTD | 中国香港 | 3 | $11.0K | 其他钢铁管件 |
| Davis Standard, LLC | 加拿大 | 4 | $8.7K | 其他钢铁制品 |
| BConduct HK Ltd. | 中国 | 5 | $7.3K | 其他铝制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Davis-Standard, LLC | 美国 | 4 | $875 | 8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 钢铁弹簧 | ROTOR CLIP CO INC | 美国 | $980 |
| 2026-04-11 | 钢铁弹簧 | ROTOR CLIP CO INC | 美国 | $980 |
| 2026-04-11 | 钢铁弹簧 | ROTOR CLIP CO INC | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-11 | 钢铁弹簧 | ROTOR CLIP CO INC | 美国 | $992 |
| 2026-04-11 | 钢铁弹簧 | ROTOR CLIP CO INC | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-11 | 钢铁弹簧 | ROTOR CLIP CO INC | 美国 | $992 |
| 2025-12-18 | 其他钢铁非螺纹件 | NOBLE MFG CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-12-18 | 钢铁螺钉螺栓 | NOBLE MFG CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-11-27 | 聚碳酸酯 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-27 | 聚甲醛 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $133 |
出口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 8477机器零件 | DAVIS STANDARD LLC | 美国 | $144 |
| 2026-04-27 | 8477机器零件 | DAVIS STANDARD LLC | 美国 | $88 |
| 2026-04-27 | 8477机器零件 | DAVIS STANDARD LLC | 美国 | $208 |
| 2026-04-27 | 8477机器零件 | DAVIS STANDARD LLC | 美国 | $265 |
| 2026-04-27 | 8477机器零件 | DAVIS STANDARD LLC | 美国 | $415 |
| 2026-04-27 | 8477机器零件 | DAVIS STANDARD LLC | 美国 | $208 |
| 2026-04-27 | 8477机器零件 | DAVIS STANDARD LLC | 美国 | $17 |
| 2026-04-27 | 8477机器零件 | DAVIS STANDARD LLC | 美国 | $135 |
| 2026-04-27 | 8477机器零件 | DAVIS STANDARD LLC | 美国 | $420 |
| 2026-04-27 | 8477机器零件 | DAVIS STANDARD LLC | 美国 | $21 |