Hanoi Industry Trading Investment Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Công Nghiệp Hà Nội

31
进口笔数
162
出口笔数
$308.5K
进口金额
$531.6K
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-07-28
最近出口
11
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $8.0K · 4 笔2023-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-06进口 $2.2K · 2 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 3 笔2024-11进口 $7.9K · 3 笔出口 $21.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 3 笔2025-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $39.8K · 4 笔2025-02进口 $63 · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-03进口 $4.7K · 2 笔出口 $18.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 4 笔2025-05进口 $3.1K · 2 笔出口 $27.0K · 4 笔2025-06进口 $726 · 1 笔出口 $15.1K · 7 笔2025-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $5.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 5 笔2025-09进口 $100.3K · 1 笔出口 $16.6K · 7 笔2025-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $5.4K · 6 笔2025-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $11.6K · 5 笔2025-12进口 $17.8K · 1 笔出口 $21.1K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 6 笔2026-04进口 $7.9K · 1 笔出口 $8.1K · 3 笔2026-05进口 $97.7K · 2 笔出口 $31.5K · 4 笔2026-06进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $9.8K · 3 笔出口 $15.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $8.0K · 4 笔2023-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-06进口 $2.2K · 2 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 3 笔2024-11进口 $7.9K · 3 笔出口 $21.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 3 笔2025-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $39.8K · 4 笔2025-02进口 $63 · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-03进口 $4.7K · 2 笔出口 $18.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 4 笔2025-05进口 $3.1K · 2 笔出口 $27.0K · 4 笔2025-06进口 $726 · 1 笔出口 $15.1K · 7 笔2025-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $5.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 5 笔2025-09进口 $100.3K · 1 笔出口 $16.6K · 7 笔2025-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $5.4K · 6 笔2025-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $11.6K · 5 笔2025-12进口 $17.8K · 1 笔出口 $21.1K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 6 笔2026-04进口 $7.9K · 1 笔出口 $8.1K · 3 笔2026-05进口 $97.7K · 2 笔出口 $31.5K · 4 笔2026-06进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $9.8K · 3 笔出口 $15.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0105277760
企查查编码QVNT85Y56A
成立日期2011-04-25
联系地址Số nhà 5, ngõ 43, phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI INDUSTRY TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 5, ngõ 43, phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842436816289
邮箱hanoi@osakaseimitsu.vn
传真+842436816289
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390330ABS共聚物
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
731815钢铁螺钉螺栓
731829其他钢铁非螺纹件
390710聚甲醛
721922不锈钢板材
722011热轧不锈钢

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
8477908477机器零件
392690其他塑料制品
722870合金钢型材
848360离合器联轴器
731449涂层钢丝制品
761699其他铝制品
940199汽车座椅零件
730799其他钢铁管件
848071橡塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$156.6K
中国10$143.3K
美国1$7.9K
日本1$726

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国103$142.8K
中国香港13$137.9K
加拿大12$106.3K
越南15$26.8K
墨西哥3$26.6K
澳大利亚3$25.8K
巴西2$24.3K
以色列5$7.3K
日本4$6.4K
智利1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NOBLE MANUFACTURING CO.,LIMITED中国香港3$101.8K泵及压缩机零件、其他钢铁制品
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国1$100.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南15$50.9KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Noble Mfg. Co., Ltd.中国3$23.5K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件
Jiangsu Jin Ming Xin Metal Technology Co., Ltd.中国2$8.8K不锈钢冷拔管、不锈钢卷材
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国2$8.0K其他塑料制品、玩具模型
ROTOR CLIP CO INC美国1$7.9K其他钢铁非螺纹件、发动机点火零件
Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$3.9K其他塑料制品、气体过滤机械
JiuZhou Metal Products (Shandong) Co., Ltd.中国1$2.6K其他钢铁结构体、其他不锈钢板
MIC Corp.日本1$726贱金属配件、其他塑料制品

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DAVIS-STANDARD, LLC美国95$138.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Noble Manufacturing Co. Ltd.加拿大5$92.3K其他铝制品、汽车座椅零件
Noble Mfg Co. Ltd.中国香港4$66.0K其他钢铁制品、其他铁道车辆零件
NOBLE MANUFACTURING CO.,LIMITED中国香港6$60.8K泵及压缩机零件、汽车座椅零件
SEVEN TAI PROSUMER LTD中国香港4$36.4K其他钢铁管件
Collin Wilson澳大利亚3$25.8K其他塑料制品、橡塑模具
Osawa Vietnam Co., Ltd.越南11$18.9K其他钢铁制品、高密度聚乙烯
Davis Standard, LLC加拿大6$13.6K其他钢铁制品
BConduct HK Ltd.中国5$7.3K其他铝制品、其他塑料制品
Davis-Standard, LLC美国4$8758477机器零件

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25聚碳酸酯Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$3.8K
2026-07-073-4.75mm不锈钢冷轧板NOBLE MANUFACTURING CO.,LIMITED越南$315
2026-07-07不锈钢焊管NOBLE MANUFACTURING CO.,LIMITED越南$1.3K
2026-07-07不锈钢焊管NOBLE MANUFACTURING CO.,LIMITED越南$57
2026-07-070.5-1mm冷轧不锈钢板NOBLE MANUFACTURING CO.,LIMITED越南$734
2026-07-07不锈钢冷轧板(1-3mm)NOBLE MANUFACTURING CO.,LIMITED越南$210
2026-07-07不锈钢焊管NOBLE MANUFACTURING CO.,LIMITED越南$563
2026-07-070.5-1mm冷轧不锈钢板NOBLE MANUFACTURING CO.,LIMITED越南$1.5K
2026-07-07冷轧不锈钢NOBLE MANUFACTURING CO.,LIMITED越南$672
2026-07-07不锈钢冷轧板(1-3mm)NOBLE MANUFACTURING CO.,LIMITED越南$210

出口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28汽车座椅零件NOBLE MANUFACTURING CO.,LIMITED中国香港$7
2026-07-28汽车座椅零件NOBLE MANUFACTURING CO.,LIMITED中国香港$109
2026-07-28汽车座椅零件NOBLE MANUFACTURING CO.,LIMITED中国香港$7
2026-07-28汽车座椅零件NOBLE MANUFACTURING CO.,LIMITED中国香港$98
2026-07-28汽车座椅零件NOBLE MANUFACTURING CO.,LIMITED中国香港$485
2026-07-28汽车座椅零件NOBLE MANUFACTURING CO.,LIMITED中国香港$9
2026-07-28汽车座椅零件NOBLE MANUFACTURING CO.,LIMITED中国香港$9
2026-07-28汽车座椅零件NOBLE MANUFACTURING CO.,LIMITED中国香港$316
2026-07-28汽车座椅零件NOBLE MANUFACTURING CO.,LIMITED中国香港$77
2026-07-28汽车座椅零件NOBLE MANUFACTURING CO.,LIMITED中国香港$29

相关企业 · 同类产品

Hanoi Industry Trading Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →