Hanoi Industry Trading Investment Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Công Nghiệp Hà Nội

24
进口笔数
152
出口笔数
$197.9K
进口金额
$484.9K
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-04-27
最近出口
9
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $5.1K · 2 笔2023-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $8.0K · 4 笔2023-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-06进口 $2.2K · 2 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 3 笔2024-11进口 $7.9K · 3 笔出口 $21.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 3 笔2025-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $39.8K · 4 笔2025-02进口 $63 · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-03进口 $4.7K · 2 笔出口 $18.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 4 笔2025-05进口 $3.1K · 2 笔出口 $27.0K · 4 笔2025-06进口 $726 · 1 笔出口 $15.1K · 7 笔2025-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $5.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 5 笔2025-09进口 $100.3K · 1 笔出口 $16.6K · 7 笔2025-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $5.4K · 6 笔2025-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $11.6K · 5 笔2025-12进口 $17.8K · 1 笔出口 $21.1K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 6 笔2026-04进口 $7.9K · 1 笔出口 $8.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $5.1K · 2 笔2023-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $8.0K · 4 笔2023-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-06进口 $2.2K · 2 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 3 笔2024-11进口 $7.9K · 3 笔出口 $21.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 3 笔2025-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $39.8K · 4 笔2025-02进口 $63 · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-03进口 $4.7K · 2 笔出口 $18.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 4 笔2025-05进口 $3.1K · 2 笔出口 $27.0K · 4 笔2025-06进口 $726 · 1 笔出口 $15.1K · 7 笔2025-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $5.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 5 笔2025-09进口 $100.3K · 1 笔出口 $16.6K · 7 笔2025-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $5.4K · 6 笔2025-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $11.6K · 5 笔2025-12进口 $17.8K · 1 笔出口 $21.1K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 6 笔2026-04进口 $7.9K · 1 笔出口 $8.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0105277760
企查查编码QVNT85Y56A
成立日期2011-04-25
联系地址Số nhà 5, ngõ 43, phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI INDUSTRY TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 5, ngõ 43, phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842436816289
邮箱hanoi@osakaseimitsu.vn
传真+842436816289
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390330ABS共聚物
731815钢铁螺钉螺栓
731829其他钢铁非螺纹件
390710聚甲醛
721922不锈钢板材
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
722011热轧不锈钢
721913不锈钢卷材
721923热轧不锈钢板3-4.75mm

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
8477908477机器零件
722870合金钢型材
392690其他塑料制品
848360离合器联轴器
731449涂层钢丝制品
761699其他铝制品
730799其他钢铁管件
940199汽车座椅零件
392350塑料封口件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$140.2K
越南14$49.1K
美国1$7.9K
日本1$726

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国99$134.5K
中国香港10$130.8K
加拿大12$106.3K
越南15$26.8K
墨西哥3$26.6K
巴西2$24.3K
澳大利亚1$19.9K
以色列5$7.3K
日本4$6.4K
智利1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国1$100.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南13$45.2KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Noble Mfg. Co., Ltd.中国3$23.5K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国2$8.0K其他塑料制品、其他电气设备
Rotor Clip Co., Inc.美国1$7.9K其他钢铁非螺纹件、发动机点火零件
Jiangsu Jin Ming Xin Metal Technology Co., Ltd.中国1$5.8K不锈钢卷材、不锈钢板材
Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$3.9K其他塑料制品、气体过滤机械
JiuZhou Metal Products (Shandong) Co., Ltd.中国1$2.6K无缝钢管、其他不锈钢板
MIC Corp.日本1$726贱金属配件、其他塑料制品

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Davis Standard, LLC美国92$131.9K其他钢铁制品、其他铝制品
Noble Manufacturing Co. Ltd.加拿大5$92.3K其他铝制品、汽车座椅零件
Noble Mfg Co. Ltd.中国香港4$66.0K其他钢铁制品
NOBLE MFG CO .,LIMTED中国香港3$53.7K其他钢铁制品、汽车座椅零件
Zetwerk Mfg Usa Inc巴西2$24.3K离合器联轴器
Osawa Vietnam Co., Ltd.越南11$18.9K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
SEVEN TAI PROSUMER LTD中国香港3$11.0K其他钢铁管件
Davis Standard, LLC加拿大4$8.7K其他钢铁制品
BConduct HK Ltd.中国5$7.3K其他铝制品、钢铁螺钉螺栓
Davis-Standard, LLC美国4$8758477机器零件

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11钢铁弹簧ROTOR CLIP CO INC美国$980
2026-04-11钢铁弹簧ROTOR CLIP CO INC美国$980
2026-04-11钢铁弹簧ROTOR CLIP CO INC美国$2.0K
2026-04-11钢铁弹簧ROTOR CLIP CO INC美国$992
2026-04-11钢铁弹簧ROTOR CLIP CO INC美国$2.0K
2026-04-11钢铁弹簧ROTOR CLIP CO INC美国$992
2025-12-18其他钢铁非螺纹件NOBLE MFG CO LTD中国$8.4K
2025-12-18钢铁螺钉螺栓NOBLE MFG CO LTD中国$9.5K
2025-11-27聚碳酸酯TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$1.5K
2025-11-27聚甲醛TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$133

出口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-278477机器零件DAVIS STANDARD LLC美国$144
2026-04-278477机器零件DAVIS STANDARD LLC美国$88
2026-04-278477机器零件DAVIS STANDARD LLC美国$208
2026-04-278477机器零件DAVIS STANDARD LLC美国$265
2026-04-278477机器零件DAVIS STANDARD LLC美国$415
2026-04-278477机器零件DAVIS STANDARD LLC美国$208
2026-04-278477机器零件DAVIS STANDARD LLC美国$17
2026-04-278477机器零件DAVIS STANDARD LLC美国$135
2026-04-278477机器零件DAVIS STANDARD LLC美国$420
2026-04-278477机器零件DAVIS STANDARD LLC美国$21

相关企业 · 同类产品

Hanoi Industry Trading Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →