PHUC LONG TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 手动螺丝刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TD PHúC LONG
12
进口笔数
1
出口笔数
$359.3K
进口金额
$2.6K
出口金额
2025-12-14
最近进口
2025-04-10
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202094307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVH98S3T |
| 成立日期 | 2021-03-30 |
| 联系地址 | Số 11/14/162 Trung lực, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TD PHÚC LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11/14/162 Trung lực, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84911211020 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901720 | 绘图仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $359.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 黎巴嫩 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUCHENG DUOBANG MEASURING TOOLS CO LTD | 中国 | 7 | $257.3K | 手动螺丝刀、绘图仪器 |
| GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $73.4K | 其他塑料制品、体育器材 |
| DANYANG JINCHENG TOOLS CO LTD | 中国 | 1 | $26.8K | 可互换钻具 |
| YUCHENG RUNJIA MEASURING TOOLS CO LTD | 中国 | 1 | $1.7K | 切割刀片、非固定刃刀 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAMZE GROUP CO FOR CLEARING TRANSIT & SHIPPING | 黎巴嫩 | 1 | $2.6K | 旧衣物、皮革箱包 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $308 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $532 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $532 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 不可调扳手 | HAMZE GROUP CO FOR CLEARING TRANSIT & SHIPPING | 黎巴嫩 | $47 |
| 2026-03-23 | 可互换工具 | HAMZE GROUP CO FOR CLEARING TRANSIT & SHIPPING | 黎巴嫩 | $104 |
| 2026-03-23 | 不可调扳手 | HAMZE GROUP CO FOR CLEARING TRANSIT & SHIPPING | 黎巴嫩 | $47 |
| 2026-03-23 | 不可调扳手 | HAMZE GROUP CO FOR CLEARING TRANSIT & SHIPPING | 黎巴嫩 | $71 |
| 2026-03-23 | 不可调扳手 | HAMZE GROUP CO FOR CLEARING TRANSIT & SHIPPING | 黎巴嫩 | $47 |
| 2026-03-23 | 手动螺丝刀 | HAMZE GROUP CO FOR CLEARING TRANSIT & SHIPPING | 黎巴嫩 | $336 |
| 2026-03-23 | 手动螺丝刀 | HAMZE GROUP CO FOR CLEARING TRANSIT & SHIPPING | 黎巴嫩 | $475 |
| 2026-03-23 | 不可调扳手 | HAMZE GROUP CO FOR CLEARING TRANSIT & SHIPPING | 黎巴嫩 | $71 |
| 2026-03-23 | 可互换钻具 | HAMZE GROUP CO FOR CLEARING TRANSIT & SHIPPING | 黎巴嫩 | $990 |
| 2026-03-23 | 手动螺丝刀 | HAMZE GROUP CO FOR CLEARING TRANSIT & SHIPPING | 黎巴嫩 | $864 |