Phuc Long Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 绘图仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TD PHúC LONG
- 邮箱155
17
进口笔数
2
出口笔数
$556.5K
进口金额
$16.0K
出口金额
2026-07-04
最近进口
2026-03-23
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202094307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVH98S3T |
| 成立日期 | 2021-03-30 |
| 联系地址 | Số 11/14/162 Trung lực, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TD PHÚC LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11/14/162 Trung lực, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84911211020 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901720 | 绘图仪器 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 820412 | 可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901720 | 绘图仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $556.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 黎巴嫩 | 2 | $16.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yucheng Duobang Measuring Tools Co., Ltd. | 中国 | 7 | $257.3K | 手动螺丝刀、绘图仪器 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $192.2K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.4K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Danyang Jincheng Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.8K | 可互换钻具 |
| Yucheng Runjia Measuring Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 切割刀片、非固定刃刀 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAMZE GROUP COMPANY FOR CLEARING TRANSIT & SHIPPING | 黎巴嫩 | 1 | $13.4K | 旧衣物、皮革箱包 |
| Hamze Group Co. for Clearing, Transit & Shipping | 黎巴嫩 | 1 | $2.6K | 木制工具部件、绘图仪器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-04 | 固定碳电阻 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-07-04 | 放电灯 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-07-04 | 电器装置零件 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-05-05 | 绘图仪器 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $970 |
| 2026-05-05 | 可互换钻具 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $761 |
| 2026-05-05 | 不可调扳手 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-05 | 阀门龙头 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-05-05 | 可互换钻具 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-05-05 | 单手修枝剪 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-05-05 | 绘图仪器 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $273 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 可互换工具 | HAMZE GROUP COMPANY FOR CLEARING TRANSIT & SHIPPING | 黎巴嫩 | $104 |
| 2026-03-23 | 不可调扳手 | HAMZE GROUP COMPANY FOR CLEARING TRANSIT & SHIPPING | 黎巴嫩 | $47 |
| 2026-03-23 | 不可调扳手 | HAMZE GROUP COMPANY FOR CLEARING TRANSIT & SHIPPING | 黎巴嫩 | $47 |
| 2026-03-23 | 不可调扳手 | HAMZE GROUP COMPANY FOR CLEARING TRANSIT & SHIPPING | 黎巴嫩 | $71 |
| 2026-03-23 | 不可调扳手 | HAMZE GROUP COMPANY FOR CLEARING TRANSIT & SHIPPING | 黎巴嫩 | $47 |
| 2026-03-23 | 可互换钻具 | HAMZE GROUP COMPANY FOR CLEARING TRANSIT & SHIPPING | 黎巴嫩 | $990 |
| 2026-03-23 | 不可调扳手 | HAMZE GROUP COMPANY FOR CLEARING TRANSIT & SHIPPING | 黎巴嫩 | $71 |
| 2026-03-23 | 手动螺丝刀 | HAMZE GROUP COMPANY FOR CLEARING TRANSIT & SHIPPING | 黎巴嫩 | $475 |
| 2026-03-23 | 手动螺丝刀 | HAMZE GROUP COMPANY FOR CLEARING TRANSIT & SHIPPING | 黎巴嫩 | $336 |
| 2026-03-23 | 电测仪表 | HAMZE GROUP COMPANY FOR CLEARING TRANSIT & SHIPPING | 黎巴嫩 | $288 |