Universal Ecom Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH UNIVERSAL ECOM
114
进口笔数
0
出口笔数
$59.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316777836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24PKX6B |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | 212/158/244 Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNIVERSAL ECOM |
| 企业英文名称 | UNIVERSAL ECOM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 17 Toà nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909625247 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 111 | $53.6K |
| 中国 | 1 | $5.2K |
| 日本 | 2 | $470 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Import Export Associates Inc. | 美国 | 95 | $46.9K | 其他塑料制品、不可调扳手 |
| Miczone Llc | 美国 | 11 | $5.3K | 工业清洁制剂、其他粘合剂≤1kg |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
| Momoko Nagatomo | 日本 | 1 | $236 | 其他电动手工具 |
| Osamu Nishide | 日本 | 1 | $234 | 其他电动手工具 |
| Darrell B. Derrick | 美国 | 1 | $31 | 塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-16 | 带接头绝缘电线 | IMPORT EXPORT ASSOCIATES INC | 美国 | $60 |
| 2025-04-16 | 其他测量仪器 | IMPORT EXPORT ASSOCIATES INC | 美国 | $88 |
| 2025-04-16 | 电测仪表 | IMPORT EXPORT ASSOCIATES INC | 美国 | $450 |
| 2025-04-14 | 已装配物镜 | Import Export Associates Inc. | 美国 | $240 |
| 2025-04-14 | 机械密封件 | IMPORT EXPORT ASSOCIATES INC | 美国 | $58 |
| 2025-04-14 | 手动螺丝刀 | IMPORT EXPORT ASSOCIATES INC | 美国 | $53 |
| 2025-04-14 | 其他钢弹簧 | IMPORT EXPORT ASSOCIATES INC | 美国 | $104 |
| 2025-04-14 | 其他钢弹簧 | Import Export Associates Inc. | 美国 | $107 |
| 2025-04-14 | 自粘塑料片 | Import Export Associates Inc. | 美国 | $100 |
| 2025-04-14 | 自粘塑料片 | IMPORT EXPORT ASSOCIATES INC | 美国 | $60 |