Jidu Vietnam Mfg. & Trading JSC
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT JIDU VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$50.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108514547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GCHN39 |
| 成立日期 | 2018-11-15 |
| 联系地址 | Thôn Bàn, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT JIDU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JIDU VIET NAM MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Bàn, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84986630323 |
| 邮箱 | ketoan.jidu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $50.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $50.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 其他纺织制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-10-01 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $388 |
| 2025-10-01 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $341 |
| 2025-10-01 | 金属框架软垫椅 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-10-01 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $155 |
| 2025-10-01 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $87 |
| 2025-10-01 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $310 |
| 2025-10-01 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $155 |
| 2025-10-01 | 金属框架软垫椅 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-10-01 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $775 |