Outech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 温控处理设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OUTECH
- 邮箱2
31
进口笔数
0
出口笔数
$183.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314039015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1UGS3X |
| 成立日期 | 2016-09-29 |
| 联系地址 | 9/8 Nguyễn Đăng Giai, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OUTECH |
| 企业英文名称 | OUTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9/8 Nguyễn Đăng Giai, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 0838989298 |
| 邮箱 | outech.vn@gmail.com |
| 官网 | www.outech.com.vn |
| 传真 | 0838989298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 15 | $146.9K |
| 美国 | 6 | $19.4K |
| 印度 | 4 | $12.4K |
| 中国 | 3 | $2.8K |
| 韩国 | 2 | $2.0K |
| 加拿大 | 1 | $275 |
| 荷兰 | 1 | $119 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NUVE Sanayi Malzemeleri Imalat ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 14 | $145.4K | 医用消毒器、温控处理设备 |
| Ocean Optics, Inc. | 美国 | 1 | $13.9K | 光学分光仪、分析仪器 |
| Labtop Instruments Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $12.4K | 其他医疗器具、温控处理设备 |
| Eastwest SVC Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.4K | 带接头绝缘电线、光学分光仪 |
| Velab Co. | 美国 | 1 | $2.3K | 光学显微镜、复式光学显微镜 |
| Vivagen Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.0K | 水净化机械、温控处理零件 |
| Kordon Tip Ltd. | 土耳其 | 1 | $1.5K | 环氧化物及衍生物、其他诊断试剂 |
| HT Centrix LLC | 美国 | 1 | $1.4K | 分析仪器 |
| Zhongshan Hongyi Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $499 | 非炉用碳电极、其他测量仪器 |
| CHONGQING NEW WORLD TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $368 | 塑料容器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | NUVE Sanayi Malzemeleri Imalat ve Ticaret A.S. | 土耳其 | $95 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | NUVE Sanayi Malzemeleri Imalat ve Ticaret A.S. | 土耳其 | $95 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | NUVE Sanayi Malzemeleri Imalat ve Ticaret A.S. | 土耳其 | $614 |
| 2026-04-28 | 工业电炉 | NUVE Sanayi Malzemeleri Imalat ve Ticaret A.S. | 土耳其 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | NUVE Sanayi Malzemeleri Imalat ve Ticaret A.S. | 土耳其 | $614 |
| 2026-04-28 | 工业电炉 | NUVE Sanayi Malzemeleri Imalat ve Ticaret A.S. | 土耳其 | $2.2K |
| 2026-02-06 | 非CRT显示器 | NUVE Sanayi Malzemeleri Imalat ve Ticaret A.S. | 土耳其 | $127 |
| 2026-02-06 | 非泡沫橡胶密封件 | NUVE Sanayi Malzemeleri Imalat ve Ticaret A.S. | 土耳其 | $71 |
| 2026-02-06 | 工业热交换器 | NUVE Sanayi Malzemeleri Imalat ve Ticaret A.S. | 土耳其 | $1.9K |
| 2026-02-06 | 工业热交换器 | NUVE Sanayi Malzemeleri Imalat ve Ticaret A.S. | 土耳其 | $1.3K |