Tan Viet Hoang Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 加强石制瓦片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TâN VIệT HOàNG

41
进口笔数
0
出口笔数
$644.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-09
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.4K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $88.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $88.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202190709
企查查编码QVNX5FN8MV
成立日期2023-02-27
联系地址Số 02/33 Thư Trung 1, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN VIỆT HOÀNG
企业英文名称TAN VIET HOANG TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 02/33 Thư Trung 1, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84353143908
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681019加强石制瓦片
691010瓷制卫生洁具
732410不锈钢洗涤槽
251749石料颗粒/粉
250610石英
420291皮革箱包容器
481910瓦楞纸箱
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$644.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Resources Supply Chain Co., Ltd.中国21$403.7K加强石制瓦片、其他水泥制品
Macheng Zhensheng Trading Co., Ltd.中国16$223.4K加强石制瓦片、不锈钢洗涤槽
Moeng Sok Co., Ltd.越南4$17.6K石英、陶瓷磨轮

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-09皮革箱包容器MACHENG ZHENSHENG TRADING CO., LTD.中国$2.8K
2024-05-08加强石制瓦片MACHENG ZHENSHENG TRADING CO., LTD.中国$6.8K
2024-04-24不锈钢洗涤槽MACHENG ZHENSHENG TRADING CO., LTD.中国$880
2024-04-24不锈钢洗涤槽MACHENG ZHENSHENG TRADING CO., LTD.中国$158
2024-03-21瓷制卫生洁具MACHENG ZHENSHENG TRADING CO., LTD.中国$4.0K
2024-03-21瓷制卫生洁具MACHENG ZHENSHENG TRADING CO., LTD.中国$317
2024-03-21瓷制卫生洁具MACHENG ZHENSHENG TRADING CO., LTD.中国$1.5K
2024-03-21瓷制卫生洁具MACHENG ZHENSHENG TRADING CO., LTD.中国$735
2024-03-21瓷制卫生洁具MACHENG ZHENSHENG TRADING CO., LTD.中国$594
2024-03-21瓷制卫生洁具MACHENG ZHENSHENG TRADING CO., LTD.中国$12.7K

相关企业 · 同类产品

Tan Viet Hoang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →