Tan Viet Hoang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TâN VIệT HOàNG
41
进口笔数
0
出口笔数
$644.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202190709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5FN8MV |
| 成立日期 | 2023-02-27 |
| 联系地址 | Số 02/33 Thư Trung 1, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN VIỆT HOÀNG |
| 企业英文名称 | TAN VIET HOANG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02/33 Thư Trung 1, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84353143908 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 250610 | 石英 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $644.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Resources Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 21 | $403.7K | 加强石制瓦片、其他水泥制品 |
| Macheng Zhensheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $223.4K | 加强石制瓦片、不锈钢洗涤槽 |
| Moeng Sok Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.6K | 石英、陶瓷磨轮 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-09 | 皮革箱包容器 | MACHENG ZHENSHENG TRADING CO., LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2024-05-08 | 加强石制瓦片 | MACHENG ZHENSHENG TRADING CO., LTD. | 中国 | $6.8K |
| 2024-04-24 | 不锈钢洗涤槽 | MACHENG ZHENSHENG TRADING CO., LTD. | 中国 | $880 |
| 2024-04-24 | 不锈钢洗涤槽 | MACHENG ZHENSHENG TRADING CO., LTD. | 中国 | $158 |
| 2024-03-21 | 瓷制卫生洁具 | MACHENG ZHENSHENG TRADING CO., LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2024-03-21 | 瓷制卫生洁具 | MACHENG ZHENSHENG TRADING CO., LTD. | 中国 | $317 |
| 2024-03-21 | 瓷制卫生洁具 | MACHENG ZHENSHENG TRADING CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2024-03-21 | 瓷制卫生洁具 | MACHENG ZHENSHENG TRADING CO., LTD. | 中国 | $735 |
| 2024-03-21 | 瓷制卫生洁具 | MACHENG ZHENSHENG TRADING CO., LTD. | 中国 | $594 |
| 2024-03-21 | 瓷制卫生洁具 | MACHENG ZHENSHENG TRADING CO., LTD. | 中国 | $12.7K |