TJT Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 液晶显示模块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TJT VINA
16
进口笔数
1
出口笔数
$17.3K
进口金额
$2.3K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2025-05-09
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107718259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1R1X2NW |
| 成立日期 | 2017-02-07 |
| 联系地址 | Khu 7, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TJT VINA |
| 企业英文名称 | TJT VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 7, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02253293585 |
| 邮箱 | tjtvina@tjtvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852411 | 液晶显示模块 |
| 852491 | 液晶显示模块 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $11.9K |
| 中国 | 11 | $5.3K |
| 德国 | 1 | $70 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Display Inc. Tottori Works | 日本 | 5 | $10.0K | 测量仪器零件、印刷电路 |
| Japan Display Tottori Works | 日本 | 2 | $6.6K | 液晶显示模块、测量仪器零件 |
| Japan Display Inc. | 日本 | 1 | $272 | LED/LCD指示面板、塑料包装箱 |
| Varitronix Ltd. | 中国 | 4 | $112 | 液晶显示模块、液晶显示模块 |
| Molex CVS Shanghai Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 天线及发射器、通信设备零件 |
| Rosenberger Korea | 韩国 | 1 | $70 | 其他塑料包装制品、其他电路开关装置 |
| Nanjing Yunhai Light Metal Precision Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59 | 非泡沫橡胶密封件 |
| BOE Varitronix Ltd. | 韩国 | 1 | $30 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Display Inc. Tottori | 日本 | 1 | $2.3K | 液晶显示模块、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 液晶显示模块 | JAPAN DISPLAY INC. | 中国 | $272 |
| 2025-12-10 | 其他塑料包装制品 | Rosenberger Korea | 德国 | $12 |
| 2025-12-10 | 其他塑料包装制品 | Rosenberger Korea | 德国 | $58 |
| 2025-09-30 | 绘图设备零件 | MOLEX CVS SHANGHAI LTD | 中国 | $70 |
| 2025-08-08 | 液晶显示模块 | VARITRONIX LTD | 中国 | $20 |
| 2025-08-08 | 液晶显示模块 | VARITRONIX LTD | 中国 | $10 |
| 2025-08-08 | 液晶显示模块 | VARITRONIX LTD | 中国 | $21 |
| 2025-07-03 | 液晶显示模块 | VARITRONIX LTD | 中国 | $20 |
| 2025-07-03 | 液晶显示模块 | VARITRONIX LTD | 中国 | $5 |
| 2025-07-03 | 液晶显示模块 | VARITRONIX LTD | 中国 | $5 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 通信设备 | JAPAN DISPLAY INC TOTTORI | 日本 | $2.3K |