Dalat Flower Forest Biotechnology Corporation
越南出口商 · 出口 430 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sinh Học Rừng Hoa Đà Lạt
- 邮箱56
28
进口笔数
430
出口笔数
$73.2K
进口金额
$35.89M
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800395846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNNQ5W36 |
| 成立日期 | 2003-07-14 |
| 联系地址 | Số 7A/1, Mai Anh Đào, Phường 8, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC RỪNG HOA ĐÀ LẠT |
| 企业英文名称 | DALAT FLOWER FOREST BIOTECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7A/1, Mai Anh Đào, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5590 - Cơ sở lưu trú khác 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84633811233 |
| 邮箱 | fbio@fbio.com.vn |
| 官网 | fbio.com.vn |
| 传真 | 0633811233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 270300 | 泥炭 |
| 630629 | 非合成纤维帐篷 |
| 630640 | 充气床垫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 22 | $67.9K |
| 拉脱维亚 | 1 | $3.8K |
| 荷兰 | 4 | $950 |
| 中国 | 1 | $540 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 377 | $34.11M |
| 比利时 | 40 | $1.67M |
| 荷兰 | 12 | $107.0K |
| 丹麦 | 1 | $838 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denis Plants Bvba | 比利时 | 13 | $35.8K | 其他活植物 |
| Denis-Plants Bvba | 比利时 | 6 | $16.9K | 其他活植物 |
| Labconsult S.A.N.V. | 比利时 | 3 | $15.3K | 工业清洁制剂、其他杀鼠剂 |
| Pindstrup Mosebrug A/S | 拉脱维亚 | 1 | $3.8K | 泥炭 |
| Schreurs Holland B.V. | 荷兰 | 3 | $893 | 其他活植物、活玫瑰 |
| Jiangsu Mammut Outdoor Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $540 | 非合成纤维帐篷、充气床垫 |
| Green Works International B.V. | 荷兰 | 1 | $57 | 休眠活植物、其他活植物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tropica Aquarium Plants | 越南 | 30 | $26.36M | 其他活植物 |
| Denis Plants Bvba | 比利时 | 338 | $9.17M | 其他活植物、非乙烯塑料袋 |
| Schreurs Holland B.V. | 荷兰 | 54 | $271.3K | 其他活植物、无根插枝 |
| Green Works International B.V. | 越南 | 2 | $32.8K | 其他活植物 |
| Green Works International B.V. | 荷兰 | 1 | $25.4K | 其他活植物、其他播种种子 |
| JD Propagation P | 越南 | 4 | $22.2K | 其他活植物 |
| Tropica Aquarium Plants | 丹麦 | 1 | $838 | 其他活植物、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他活植物 | Denis-Plants Bvba | 比利时 | $157 |
| 2026-03-03 | 其他活植物 | Denis-Plants Bvba | 比利时 | $149 |
| 2026-03-03 | 其他活植物 | Denis-Plants Bvba | 比利时 | $146 |
| 2026-03-03 | 其他活植物 | Denis-Plants Bvba | 比利时 | $24 |
| 2026-03-03 | 其他活植物 | Denis-Plants Bvba | 比利时 | $30 |
| 2026-03-03 | 其他活植物 | Denis-Plants Bvba | 比利时 | $208 |
| 2026-03-03 | 其他活植物 | Denis-Plants Bvba | 比利时 | $270 |
| 2026-03-03 | 其他活植物 | Denis-Plants Bvba | 比利时 | $107 |
| 2026-03-03 | 其他活植物 | Denis-Plants Bvba | 比利时 | $59 |
| 2026-03-03 | 其他活植物 | Denis-Plants Bvba | 比利时 | $106 |
出口(共 430)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他活植物 | Denis Plants Bvba | 比利时 | $811 |
| 2026-04-24 | 其他活植物 | Denis Plants Bvba | 比利时 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 其他活植物 | Denis Plants Bvba | 比利时 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 其他活植物 | Denis Plants Bvba | 比利时 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 其他活植物 | Denis Plants Bvba | 比利时 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 其他活植物 | Denis Plants Bvba | 比利时 | $164 |
| 2026-04-24 | 其他活植物 | Denis Plants Bvba | 比利时 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他活植物 | Denis Plants Bvba | 比利时 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 其他活植物 | Denis Plants Bvba | 比利时 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他活植物 | Denis Plants Bvba | 比利时 | $4.1K |