Dalat Flower Forest Biotechnology Corporation

越南出口商 · 出口 430 笔 · 主营 其他活植物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sinh Học Rừng Hoa Đà Lạt

28
进口笔数
430
出口笔数
$73.2K
进口金额
$35.89M
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $481.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 3 笔2023-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $168.7K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $157.4K · 13 笔2023-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $200.3K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $236.5K · 11 笔2024-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $351.1K · 16 笔2024-02进口 $3.7K · 1 笔出口 $253.9K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $468.4K · 17 笔2024-04进口 $4.4K · 1 笔出口 $407.4K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $289.3K · 10 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $129.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 6 笔2024-08进口 $2.6K · 2 笔出口 $82.5K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 7 笔2024-10进口 $6.6K · 2 笔出口 $146.1K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $247.0K · 12 笔2024-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $153.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $333.6K · 15 笔2025-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $321.3K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $481.8K · 13 笔2025-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $430.4K · 10 笔2025-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $335.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $133.3K · 8 笔2025-07进口 $9.2K · 3 笔出口 $102.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 7 笔2025-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $75.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $160.7K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $176.6K · 7 笔2025-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $197.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $471.9K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $380.8K · 6 笔2026-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $449.6K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $414.7K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 3 笔2023-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $168.7K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $157.4K · 13 笔2023-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $200.3K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $236.5K · 11 笔2024-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $351.1K · 16 笔2024-02进口 $3.7K · 1 笔出口 $253.9K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $468.4K · 17 笔2024-04进口 $4.4K · 1 笔出口 $407.4K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $289.3K · 10 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $129.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 6 笔2024-08进口 $2.6K · 2 笔出口 $82.5K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 7 笔2024-10进口 $6.6K · 2 笔出口 $146.1K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $247.0K · 12 笔2024-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $153.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $333.6K · 15 笔2025-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $321.3K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $481.8K · 13 笔2025-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $430.4K · 10 笔2025-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $335.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $133.3K · 8 笔2025-07进口 $9.2K · 3 笔出口 $102.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 7 笔2025-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $75.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $160.7K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $176.6K · 7 笔2025-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $197.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $471.9K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $380.8K · 6 笔2026-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $449.6K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $414.7K · 13 笔

工商档案

企业注册号5800395846
企查查编码QVNNNQ5W36
成立日期2003-07-14
联系地址Số 7A/1, Mai Anh Đào, Phường 8, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC RỪNG HOA ĐÀ LẠT
企业英文名称DALAT FLOWER FOREST BIOTECHNOLOGY CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 7A/1, Mai Anh Đào, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5590 - Cơ sở lưu trú khác 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
电话+84633811233
邮箱fbio@fbio.com.vn
官网fbio.com.vn
传真0633811233
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
060290其他活植物
340290工业清洁制剂
270300泥炭
630629非合成纤维帐篷
630640充气床垫

出口

HS 编码产品
060290其他活植物
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时22$67.9K
拉脱维亚1$3.8K
荷兰4$950
中国1$540

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南377$34.11M
比利时40$1.67M
荷兰12$107.0K
丹麦1$838

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Denis Plants Bvba比利时13$35.8K其他活植物
Denis-Plants Bvba比利时6$16.9K其他活植物
Labconsult S.A.N.V.比利时3$15.3K工业清洁制剂、其他杀鼠剂
Pindstrup Mosebrug A/S拉脱维亚1$3.8K泥炭
Schreurs Holland B.V.荷兰3$893其他活植物、活玫瑰
Jiangsu Mammut Outdoor Equipment Co., Ltd.中国1$540非合成纤维帐篷、充气床垫
Green Works International B.V.荷兰1$57休眠活植物、其他活植物

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tropica Aquarium Plants越南30$26.36M其他活植物
Denis Plants Bvba比利时338$9.17M其他活植物、非乙烯塑料袋
Schreurs Holland B.V.荷兰54$271.3K其他活植物、无根插枝
Green Works International B.V.越南2$32.8K其他活植物
Green Works International B.V.荷兰1$25.4K其他活植物、其他播种种子
JD Propagation P越南4$22.2K其他活植物
Tropica Aquarium Plants丹麦1$838其他活植物、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03其他活植物Denis-Plants Bvba比利时$157
2026-03-03其他活植物Denis-Plants Bvba比利时$149
2026-03-03其他活植物Denis-Plants Bvba比利时$146
2026-03-03其他活植物Denis-Plants Bvba比利时$24
2026-03-03其他活植物Denis-Plants Bvba比利时$30
2026-03-03其他活植物Denis-Plants Bvba比利时$208
2026-03-03其他活植物Denis-Plants Bvba比利时$270
2026-03-03其他活植物Denis-Plants Bvba比利时$107
2026-03-03其他活植物Denis-Plants Bvba比利时$59
2026-03-03其他活植物Denis-Plants Bvba比利时$106

出口(共 430)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他活植物Denis Plants Bvba比利时$811
2026-04-24其他活植物Denis Plants Bvba比利时$3.6K
2026-04-24其他活植物Denis Plants Bvba比利时$1.3K
2026-04-24其他活植物Denis Plants Bvba比利时$2.1K
2026-04-24其他活植物Denis Plants Bvba比利时$3.3K
2026-04-24其他活植物Denis Plants Bvba比利时$164
2026-04-24其他活植物Denis Plants Bvba比利时$1.2K
2026-04-24其他活植物Denis Plants Bvba比利时$1.8K
2026-04-24其他活植物Denis Plants Bvba比利时$1.5K
2026-04-24其他活植物Denis Plants Bvba比利时$4.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dalat Flower Forest Biotechnology Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →