Kha Loi Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Khả Lợi
79
进口笔数
0
出口笔数
$1.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310708579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCYK37H4 |
| 成立日期 | 2011-03-21 |
| 联系地址 | 65 đường số 25, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHẢ LỢI |
| 企业英文名称 | KHA LOI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65 đường số 25, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84923633655 |
| 邮箱 | nguyenhoangphuonghien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 846140 | 齿轮加工机床 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $1.81M |
| 韩国 | 4 | $84.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Gere-Tech International Co., Ltd. | 中国 | 72 | $1.77M | 其他橡塑机械、其他机器刀具 |
| Sunmicrotek Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 4 | $84.8K | 非泡沫塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Hefei Gere Tech International Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $41.9K | 其他橡塑机械 |
| Dongguan Lianrui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $360 | 其他硫化橡胶制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他橡塑机械 | HEFEI GERE-TECH INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-14 | 其他橡塑机械 | HEFEI GERE-TECH INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 其他橡塑机械 | HEFEI GERE-TECH INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 其他橡塑机械 | HEFEI GERE-TECH INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 其他橡塑机械 | HEFEI GERE-TECH INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 其他橡塑机械 | HEFEI GERE-TECH INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 其他橡塑机械 | HEFEI GERE-TECH INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $921 |
| 2026-04-14 | 其他橡塑机械 | HEFEI GERE-TECH INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-14 | 其他橡塑机械 | HEFEI GERE-TECH INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 其他橡塑机械 | HEFEI GERE-TECH INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $4.9K |