Minh Minh Phat Production Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT MINH MINH PHáT
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$47.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603903159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKPE0U84 |
| 成立日期 | 2023-03-02 |
| 联系地址 | Số 2095, Quốc lộ 1A, ấp Bùi Chu, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT MINH MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH MINH PHAT MANUFACTURING SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2095, Quốc lộ 1A, ấp Bùi Chu, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908205549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $47.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&P Sales Inc. | 美国 | 3 | $47.8K | 其他钢铁制品、二氧化硅 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | H & P SALES INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | H & P SALES INC | 美国 | $2.3K |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | H & P SALES INC | 美国 | $330 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | H & P SALES INC | 美国 | $4.7K |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | H & P SALES INC | 美国 | $196 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | H & P SALES INC | 美国 | $572 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | H & P SALES INC | 美国 | $2.1K |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | H & P SALES INC | 美国 | $1.3K |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | H & P SALES INC | 美国 | $930 |
| 2024-07-08 | 其他钢铁制品 | H & P SALES INC | 美国 | $722 |