Binh Minh Phat Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Khí Bình Minh Phát
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$295.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702309771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQSMB4SB |
| 成立日期 | 2014-10-22 |
| 联系地址 | Thửa đất số 727, tờ bản đồ số 173, Khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ BÌNH MINH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 727, tờ bản đồ số 173, Khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84907828140 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 760692 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $295.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $151.6K | 瓦楞纸箱、初级硅氧烷 |
| Tech Link Silicones Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $66.7K | 印刷标签、其他纸制品 |
| Tech Link Silicone Co., Ltd. | 越南 | 10 | $58.9K | 氮、其他钢铁制品 |
| Tech-Link Silicones Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $18.0K | 聚乙烯袋、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 橡塑模具 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 橡塑模具 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-24 | 橡塑模具 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 橡塑模具 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-24 | 橡塑模具 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-24 | 橡塑模具 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-21 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH TECH-LINK SILICONES (VN) | 越南 | $957 |
| 2026-04-21 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH TECH-LINK SILICONES (VN) | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH TECH-LINK SILICONES (VN) | 越南 | $612 |
| 2026-04-14 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH TECH-LINK SILICONES (VN) | 越南 | $1.3K |