DACUM VIET NAM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DACUM VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$718.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315636991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NXJESX |
| 成立日期 | 2019-04-18 |
| 联系地址 | 7/2/2 Đường 14, KP2, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DACUM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DACUM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7/2/2 Đường 14, KP3, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +84778772722 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 3 | $405.7K |
| 中国 | 3 | $160.5K |
| 美国 | 2 | $81.0K |
| 韩国 | 1 | $26.8K |
| 印度 | 1 | $16.3K |
| 欧盟 | 1 | $12.0K |
| 德国 | 1 | $9.6K |
| 新西兰 | 1 | $6.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polaris Singapore Transnational Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $522.4K | 其他塑料制品、诊断试剂 |
| Mackay Communications Inc. | 美国 | 1 | $69.9K | 导航仪器零件、微波磁控管 |
| Gerbera SR Ltd. | 土耳其 | 1 | $40.0K | 组合测量仪器、速度表转速表 |
| JINGJIANG TRUST TRADING CO., LTD. | 中国香港 | 1 | $30.1K | 其他锻钢制品 |
| Bip Industries Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $26.8K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| EKE Elektronik Komponente Export Import GmbH | 德国 | 2 | $21.6K | 交通控制零件、LED照明装置 |
| M&C Korea Inc. | 韩国 | 1 | $6.7K | 不锈钢焊管、螺纹螺母 |
| Wancum International Trading Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 火花点火发动机零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他锻钢制品 | JINGJIANG TRUST TRADING CO., LTD. | 中国 | $870 |
| 2026-04-20 | 其他锻钢制品 | JINGJIANG TRUST TRADING CO., LTD. | 中国 | $870 |
| 2026-04-20 | 其他锻钢制品 | JINGJIANG TRUST TRADING CO., LTD. | 中国 | $760 |
| 2026-04-20 | 其他锻钢制品 | JINGJIANG TRUST TRADING CO., LTD. | 中国 | $760 |
| 2026-04-20 | 其他锻钢制品 | JINGJIANG TRUST TRADING CO., LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 其他锻钢制品 | JINGJIANG TRUST TRADING CO., LTD. | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-20 | 其他锻钢制品 | JINGJIANG TRUST TRADING CO., LTD. | 中国 | $870 |
| 2026-04-20 | 其他锻钢制品 | JINGJIANG TRUST TRADING CO., LTD. | 中国 | $870 |
| 2026-04-20 | 其他锻钢制品 | JINGJIANG TRUST TRADING CO., LTD. | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-20 | 其他锻钢制品 | JINGJIANG TRUST TRADING CO., LTD. | 中国 | $1.7K |