Hong Mon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hồng Môn
106
进口笔数
18
出口笔数
$2.04M
进口金额
$197.9K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304102187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJ4JTG4 |
| 成立日期 | 2005-11-23 |
| 联系地址 | 38 Đường số 46, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG MÔN |
| 企业英文名称 | HONG MON Co.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38 Đường số 46, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ, Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 của Bộ công thương và Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ công thương và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối hàng hóa là "lúa gạo", "kim loại quý" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO va thông tư 34/2013/TT/BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng đúng quy định pháp luật Việt Nam khi triển khai các hoạt động đầu tư kinh doanh. 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842837542315 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 106 | $2.04M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $174.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongmen Advanced Technology Corp. | 中国 | 78 | $1.43M | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| HONGMEN ADVANCED TECHNOLOGY CORP | 中国 | 13 | $313.2K | 钢铁门窗、铁路配件及信号设备 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $92.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Huifa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $66.9K | 竹制木制品、其他钢铁结构体 |
| Hunan Hongmen Metal Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.9K | 其他钢铁结构体 |
| Shenzhen Aotefu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.5K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen Boyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 通信设备零件、新汽车轮胎 |
| Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.5K | 调味甜水、甜饼干 |
| YYYAZ International Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Hubei Hongmen New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 其他钢铁管材 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $55.1K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.0K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
| DELI Vietnam Office Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.4K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.8K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.8K | 纸制卷轴、大理石子 |
| Air MFG Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.8K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Go Pak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.0K | 瓦楞纸箱、低密度聚乙烯 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.5K | 甲醇、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 铝制结构体及部件 | HONGMEN ADVANCED TECHNOLOGY CORP | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 铝制结构体及部件 | HONGMEN ADVANCED TECHNOLOGY CORP | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 钢铁门窗 | HONGMEN ADVANCED TECHNOLOGY CORP | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-16 | 铁路配件及信号设备 | HONGMEN ADVANCED TECHNOLOGY CORP | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-16 | 钢铁门窗 | HONGMEN ADVANCED TECHNOLOGY CORP | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-16 | 钢铁门窗 | HONGMEN ADVANCED TECHNOLOGY CORP | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 钢铁门窗 | HONGMEN ADVANCED TECHNOLOGY CORP | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 钢铁门窗 | HONGMEN ADVANCED TECHNOLOGY CORP | 中国 | $64 |
| 2026-04-16 | 钢铁门窗 | HONGMEN ADVANCED TECHNOLOGY CORP | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-16 | 钢铁门窗 | HONGMEN ADVANCED TECHNOLOGY CORP | 中国 | $64 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铝制结构体 | DELI VIETNAM OFFICE TECHNOLOGY CO LTD | — | $3.2K |
| 2026-04-28 | 铝制结构体 | DELI VIETNAM OFFICE TECHNOLOGY CO LTD | — | $4.5K |
| 2026-04-28 | 铝制结构体 | DELI VIETNAM OFFICE TECHNOLOGY CO LTD | — | $5.2K |
| 2026-04-28 | 铝制结构体 | DELI VIETNAM OFFICE TECHNOLOGY CO LTD | — | $5.0K |
| 2026-04-28 | 铝制结构体 | DELI VIETNAM OFFICE TECHNOLOGY CO LTD | — | $5.4K |
| 2025-12-29 | 铝制结构体 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2025-12-29 | 其他铝制品 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $308 |
| 2025-12-29 | 铝制结构体 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2025-12-29 | 其他铝制品 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $315 |
| 2025-12-29 | 铝制结构体 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |