Hong Mon Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hồng Môn

106
进口笔数
18
出口笔数
$2.04M
进口金额
$197.9K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $199.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.6K · 2 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-11进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $914 · 1 笔2024-01进口 $131.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $91.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.0K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-10进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.7K · 2 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-12进口 $74.8K · 4 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-01进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $68.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $85.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $73.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.5K · 2 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-08进口 $77.0K · 4 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-09进口 $37.8K · 2 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-10进口 $67.8K · 4 笔出口 $55.1K · 2 笔2025-11进口 $60.0K · 3 笔出口 $12.4K · 2 笔2025-12进口 $94.9K · 5 笔出口 $38.0K · 1 笔2026-01进口 $119.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $199.0K · 5 笔出口 $23.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.6K · 2 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-11进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $914 · 1 笔2024-01进口 $131.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $91.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.0K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-10进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.7K · 2 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-12进口 $74.8K · 4 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-01进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $68.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $85.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $73.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.5K · 2 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-08进口 $77.0K · 4 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-09进口 $37.8K · 2 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-10进口 $67.8K · 4 笔出口 $55.1K · 2 笔2025-11进口 $60.0K · 3 笔出口 $12.4K · 2 笔2025-12进口 $94.9K · 5 笔出口 $38.0K · 1 笔2026-01进口 $119.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $199.0K · 5 笔出口 $23.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0304102187
企查查编码QVNYJ4JTG4
成立日期2005-11-23
联系地址38 Đường số 46, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỒNG MÔN
企业英文名称HONG MON Co.LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址38 Đường số 46, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ, Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 của Bộ công thương và Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ công thương và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối hàng hóa là "lúa gạo", "kim loại quý" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO va thông tư 34/2013/TT/BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng đúng quy định pháp luật Việt Nam khi triển khai các hoạt động đầu tư kinh doanh. 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842837542315
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
730830钢铁门窗
761699其他铝制品
761010铝制结构体
860800铁路配件及信号设备
761090铝制结构体及部件
847989其他功能机器
940690非木预制建筑
830241金属建筑配件
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
761010铝制结构体
761699其他铝制品
847989其他功能机器
860800铁路配件及信号设备
761090铝制结构体及部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国106$2.04M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$174.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongmen Advanced Technology Corp.中国78$1.43M其他钢铁结构体、钢铁门窗
HONGMEN ADVANCED TECHNOLOGY CORP中国13$313.2K钢铁门窗、铁路配件及信号设备
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国3$92.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongguan Huifa Import & Export Co., Ltd.中国5$66.9K竹制木制品、其他钢铁结构体
Hunan Hongmen Metal Building Materials Co., Ltd.中国1$50.9K其他钢铁结构体
Shenzhen Aotefu Import & Export Co., Ltd.中国1$50.5K不锈钢家用制品、其他塑料制品
Shenzhen Boyu Import & Export Co., Ltd.中国1$22.1K通信设备零件、新汽车轮胎
Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd.中国2$18.5K调味甜水、甜饼干
YYYAZ International Ltd.中国1$1.3K其他钢铁制品、电力控制板
Hubei Hongmen New Materials Co., Ltd.中国1$1其他钢铁管材

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intco Medical Vietnam Co., Ltd.越南2$55.1K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$38.0K纺织纱线筒管、瓦楞纸板
DELI Vietnam Office Technology Co., Ltd.越南1$23.4K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$18.1K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Olam Vietnam Co., Ltd.越南1$10.8K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd.越南3$9.8K纸制卷轴、大理石子
Air MFG Innovation Vietnam Co., Ltd.越南1$8.8K其他钢铁制品、阀门龙头
Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南1$8.2K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Go Pak Vietnam Co., Ltd.越南1$7.0K瓦楞纸箱、低密度聚乙烯
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南1$6.5K甲醇、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16铝制结构体及部件HONGMEN ADVANCED TECHNOLOGY CORP中国$1.8K
2026-04-16铝制结构体及部件HONGMEN ADVANCED TECHNOLOGY CORP中国$1.8K
2026-04-16钢铁门窗HONGMEN ADVANCED TECHNOLOGY CORP中国$10.3K
2026-04-16铁路配件及信号设备HONGMEN ADVANCED TECHNOLOGY CORP中国$3.2K
2026-04-16钢铁门窗HONGMEN ADVANCED TECHNOLOGY CORP中国$2.6K
2026-04-16钢铁门窗HONGMEN ADVANCED TECHNOLOGY CORP中国$1.5K
2026-04-16钢铁门窗HONGMEN ADVANCED TECHNOLOGY CORP中国$1.5K
2026-04-16钢铁门窗HONGMEN ADVANCED TECHNOLOGY CORP中国$64
2026-04-16钢铁门窗HONGMEN ADVANCED TECHNOLOGY CORP中国$10.3K
2026-04-16钢铁门窗HONGMEN ADVANCED TECHNOLOGY CORP中国$64

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28铝制结构体DELI VIETNAM OFFICE TECHNOLOGY CO LTD$3.2K
2026-04-28铝制结构体DELI VIETNAM OFFICE TECHNOLOGY CO LTD$4.5K
2026-04-28铝制结构体DELI VIETNAM OFFICE TECHNOLOGY CO LTD$5.2K
2026-04-28铝制结构体DELI VIETNAM OFFICE TECHNOLOGY CO LTD$5.0K
2026-04-28铝制结构体DELI VIETNAM OFFICE TECHNOLOGY CO LTD$5.4K
2025-12-29铝制结构体HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$9.2K
2025-12-29其他铝制品HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$308
2025-12-29铝制结构体HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$9.2K
2025-12-29其他铝制品HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$315
2025-12-29铝制结构体HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Hong Mon Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →