Tan Phu Industrial Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghiệp Tân Phú
3
进口笔数
5
出口笔数
$101.0K
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-01-15
最近进口
2026-01-29
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313144810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJU67B27 |
| 成立日期 | 2015-02-26 |
| 联系地址 | 94 Thống Nhất, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP TÂN PHÚ |
| 企业英文名称 | TAN PHU INDUSTRIAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94 Thống Nhất, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84903000487 |
| 邮箱 | congnghieptanphu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844313 | 其他胶印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $88.0K |
| 中国 | 2 | $13.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YY Graphic Machinery | 日本 | 2 | $88.0K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Inkink Machinery Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.0K | 纸张切割机、其他胶印机 |
| YY Graphic Machinery | 中国 | 1 | $2.0K | 纸张切割机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.8K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 其他胶印机 | YY Graphic Machinery | 日本 | $80.0K |
| 2025-11-26 | 纸张切割机 | INKINK MACHINERY PTE LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-11-26 | 纸张切割机 | INKINK MACHINERY PTE LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-07-29 | 纸张切割机 | YY Graphic Machinery | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-29 | 纸张切割机 | YY Graphic Machinery | 日本 | $5.0K |
| 2025-07-29 | 纸张切割机 | YY Graphic Machinery | 日本 | $3.0K |
| 2025-07-29 | 纸张切割机 | YY Graphic Machinery | 中国 | $500 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 印刷标签 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $115 |
| 2026-01-29 | 印刷标签 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $70 |
| 2025-07-10 | 印刷标签 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $289 |
| 2025-02-24 | 印刷标签 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $296 |
| 2025-02-24 | 印刷标签 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $55 |
| 2024-12-10 | 印刷标签 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $58 |
| 2024-12-10 | 印刷标签 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $72 |
| 2024-12-10 | 印刷标签 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $297 |
| 2024-12-10 | 印刷标签 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $72 |
| 2024-10-04 | 印刷标签 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $73 |