VIET NAM PRODUCTION TRADE PACKING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ BAO Bì VIệT NAM
2
进口笔数
2
出口笔数
$85
进口金额
$42.9K
出口金额
2025-10-14
最近进口
2025-10-31
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109725597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRS2R0P7 |
| 成立日期 | 2021-08-02 |
| 联系地址 | Số nhà 04, Tổ 3, Thôn Tình Quang, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BAO BÌ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PRODUCTION TRADE PACKING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 04, Tổ 3, Thôn Tình Quang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84384045213 |
| 邮箱 | info@vietnampacking.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $83 |
| 美国 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $42.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE CONTAINER STORE, INC. | 美国 | 1 | $83 | 其他塑料制品、贱金属帽架 |
| STEPHEN GOULD PAPER CO INC | 美国 | 1 | $2 | 聚乙烯袋 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A & A JEWELRY SUPPLY | 美国 | 1 | $26.7K | 其他手工工具、聚乙烯袋 |
| LIMSON INC | 美国 | 1 | $16.2K | 冷冻虾、藜麦 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 聚乙烯袋 | STEPHEN GOULD PAPER CO INC | 美国 | $2 |
| 2025-06-16 | 其他纺织制品 | THE CONTAINER STORE, INC. | 中国 | $23 |
| 2025-06-16 | 其他塑纺箱盒 | THE CONTAINER STORE, INC. | 中国 | $8 |
| 2025-06-16 | 塑料衣着附件 | THE CONTAINER STORE, INC. | 中国 | $52 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 聚乙烯袋 | K & K RESOURCES, LLC | 美国 | $17.3K |
| 2026-02-03 | 聚乙烯袋 | K & K RESOURCES, LLC | 美国 | $4.2K |
| 2025-10-31 | 纤维纸板手提包 | LIMSON INC | 美国 | $16.2K |
| 2025-07-02 | 聚乙烯袋 | A & A JEWELRY SUPPLY | 美国 | $528 |
| 2025-07-02 | 聚乙烯袋 | A & A JEWELRY SUPPLY | 美国 | $1.3K |
| 2025-07-02 | 聚乙烯袋 | A & A JEWELRY SUPPLY | 美国 | $1.2K |
| 2025-07-02 | 聚乙烯袋 | A & A JEWELRY SUPPLY | 美国 | $2.0K |
| 2025-07-02 | 聚乙烯袋 | A & A JEWELRY SUPPLY | 美国 | $1.9K |
| 2025-07-02 | 聚乙烯袋 | A & A JEWELRY SUPPLY | 美国 | $223 |
| 2025-07-02 | 聚乙烯袋 | A & A JEWELRY SUPPLY | 美国 | $1.1K |