NAM DAI PHAT MEDICAL SERVICES & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI Và DịCH Vụ Y Tế NAM ĐạI PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$8.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109439927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN067MDN9 |
| 成立日期 | 2020-12-01 |
| 联系地址 | Số 24, ngõ 255, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM ĐẠI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24, LK6C, C17, KĐT Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84913352202 |
| 邮箱 | ytenamdaiphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $8.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHONGQING NEW WORLD TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $8.1K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | CHONGQING NEW WORLD TRADING CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | CHONGQING NEW WORLD TRADING CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-12-16 | 其他实验室玻璃器皿 | CHONGQING NEW WORLD TRADING CO., LTD | 中国 | $464 |
| 2025-12-16 | 其他塑料制品 | CHONGQING NEW WORLD TRADING CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-16 | 其他塑料制品 | CHONGQING NEW WORLD TRADING CO., LTD | 中国 | $700 |
| 2025-11-19 | 其他塑料制品 | CHONGQING NEW WORLD TRADING CO., LTD | 中国 | $520 |
| 2025-11-19 | 其他塑料制品 | CHONGQING NEW WORLD TRADING CO., LTD | 中国 | $170 |
| 2025-11-19 | 其他塑料制品 | CHONGQING NEW WORLD TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-11-19 | 其他塑料制品 | CHONGQING NEW WORLD TRADING CO LTD | 中国 | $77 |
| 2025-11-19 | 其他塑料制品 | CHONGQING NEW WORLD TRADING CO., LTD | 中国 | $1.7K |