H.T.M. Medical Equipment Services & Trade Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 第90章仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ THIếT Bị Y Tế H.T.M
96
进口笔数
0
出口笔数
$3.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105998240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QUD75C |
| 成立日期 | 2012-09-26 |
| 联系地址 | Số 40 ngõ 89 Lương Định Của, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ H.T.M |
| 企业英文名称 | H.T.M MEDICAL EQUIPMENT SERVICES AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 ngách 100 ngõ 164 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84435501775 |
| 邮箱 | info@medicalhtm.vn |
| 传真 | 0435501776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 940290 | 医用家具 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 21 | $1.68M |
| 希腊 | 33 | $884.4K |
| 澳大利亚 | 6 | $416.6K |
| 中国 | 31 | $288.5K |
| 韩国 | 6 | $134.7K |
| 意大利 | 5 | $126.7K |
| 泰国 | 1 | $16.5K |
| 英国 | 1 | $15.4K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heyer Aerotech GmbH | 德国 | 18 | $1.55M | 第90章仪器零件、其他铜制品 |
| G. Samaras S.A. | 希腊 | 33 | $886.4K | 第90章仪器零件、治疗呼吸装置 |
| MM Kembla | 澳大利亚 | 6 | $416.6K | 精炼铜管 |
| Mm Kembla | 韩国 | 6 | $134.7K | 精炼铜管 |
| Zhejiang Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $118.3K | 其他功能机器、钢铁门窗 |
| Ponzi S.r.l. | 意大利 | 3 | $105.5K | 金属门闭门器、其他功能机器 |
| Viessmann Technologies GmbH | 德国 | 2 | $91.5K | 其他钢铁结构体、其他电诊设备 |
| Xinxiang Chengde Energy Technology Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.1K | 钢制气罐、氩气 |
| Ningbo Protune Outdoor Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.6K | 金属框架座椅、其他功能机器 |
| Guangzhou Hedsom Building Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.6K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 止回阀 | G. Samaras S.A. | 希腊 | $925 |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | G. Samaras S.A. | 希腊 | $5.9K |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | G. Samaras S.A. | 希腊 | $5.9K |
| 2026-04-25 | 止回阀 | G. Samaras S.A. | 希腊 | $925 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | G. Samaras S.A. | 希腊 | $90 |
| 2026-04-22 | 止回阀 | G. Samaras S.A. | 希腊 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 减压阀 | G. Samaras S.A. | 希腊 | $562 |
| 2026-04-22 | 止回阀 | G. Samaras S.A. | 希腊 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | G. Samaras S.A. | 希腊 | $141 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | G. Samaras S.A. | 希腊 | $48 |