H.T.M. Medical Equipment Services & Trade Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 第90章仪器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ THIếT Bị Y Tế H.T.M

96
进口笔数
0
出口笔数
$3.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $703.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $213.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $68.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $210.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $205.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $90.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $176.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $147.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $149.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $103.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $116.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $395.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $703.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $213.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $68.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $210.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $205.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $90.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $176.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $147.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $149.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $103.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $116.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $395.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $703.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105998240
企查查编码QVN7QUD75C
成立日期2012-09-26
联系地址Số 40 ngõ 89 Lương Định Của, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ H.T.M
企业英文名称H.T.M MEDICAL EQUIPMENT SERVICES AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 9 ngách 100 ngõ 164 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84435501775
邮箱info@medicalhtm.vn
传真0435501776
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903300第90章仪器零件
848130止回阀
847989其他功能机器
940290医用家具
853180电气信号装置
730830钢铁门窗
741110精炼铜管
848180阀门龙头
391620PVC单丝棒材
391810PVC地板/墙覆盖物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国21$1.68M
希腊33$884.4K
澳大利亚6$416.6K
中国31$288.5K
韩国6$134.7K
意大利5$126.7K
泰国1$16.5K
英国1$15.4K
斯洛文尼亚1$4.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heyer Aerotech GmbH德国18$1.55M第90章仪器零件、其他铜制品
G. Samaras S.A.希腊33$886.4K第90章仪器零件、治疗呼吸装置
MM Kembla澳大利亚6$416.6K精炼铜管
Mm Kembla韩国6$134.7K精炼铜管
Zhejiang Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd.中国15$118.3K其他功能机器、钢铁门窗
Ponzi S.r.l.意大利3$105.5K金属门闭门器、其他功能机器
Viessmann Technologies GmbH德国2$91.5K其他钢铁结构体、其他电诊设备
Xinxiang Chengde Energy Technology Equipment Co., Ltd.中国4$63.1K钢制气罐、氩气
Ningbo Protune Outdoor Products Co., Ltd.中国3$61.6K金属框架座椅、其他功能机器
Guangzhou Hedsom Building Material Co., Ltd.中国4$24.6KPVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25止回阀G. Samaras S.A.希腊$925
2026-04-25阀门龙头G. Samaras S.A.希腊$5.9K
2026-04-25阀门龙头G. Samaras S.A.希腊$5.9K
2026-04-25止回阀G. Samaras S.A.希腊$925
2026-04-22阀门龙头G. Samaras S.A.希腊$90
2026-04-22止回阀G. Samaras S.A.希腊$2.8K
2026-04-22减压阀G. Samaras S.A.希腊$562
2026-04-22止回阀G. Samaras S.A.希腊$2.8K
2026-04-22阀门龙头G. Samaras S.A.希腊$141
2026-04-22阀门龙头G. Samaras S.A.希腊$48

相关企业 · 同类产品

H.T.M. Medical Equipment Services & Trade Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →