ERUM VINA TRADING & CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI ERUM VINA
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$245.6K
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703081470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWJG654 |
| 成立日期 | 2022-09-06 |
| 联系地址 | Số nhà E2-26, đường số 5, KĐT Huỳnh Gia Phát, tổ 1, khu phố Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ERUM VINA |
| 企业英文名称 | ERUM VINA TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà E2-26, đường số 5, KĐT Huỳnh Gia Phát, tổ 1, khu phố Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84979050579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $245.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | 56 | $245.6K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他钢铁管件 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $537 |
| 2026-03-31 | 非螺纹垫圈 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $920 |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $464 |
| 2026-03-31 | 非螺纹垫圈 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-03-31 | 贱金属配件 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $767 |
| 2026-03-31 | 滑轮飞轮 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-03-30 | 阀门龙头 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $464 |