Erum Vina Trading & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI ERUM VINA
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$284.3K
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703081470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWJG654 |
| 成立日期 | 2022-09-06 |
| 联系地址 | Số nhà E2-26, đường số 5, KĐT Huỳnh Gia Phát, tổ 1, khu phố Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ERUM VINA |
| 企业英文名称 | ERUM VINA TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà E2-26, đường số 5, KĐT Huỳnh Gia Phát, tổ 1, khu phố Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84979050579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $284.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 65 | $284.3K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 卤代烃衍生物 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $900 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-29 | 其他矿物绝缘材料 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $199 |
| 2026-06-29 | 卤代烃衍生物 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $898 |
| 2026-06-29 | 非螺纹垫圈 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $917 |
| 2026-06-29 | 其他机器刀具 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-05-28 | 其他塑料制品 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-05-28 | 滑轮飞轮 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $283 |
| 2026-05-28 | 其他机器刀具 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $363 |