Quoc Hung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 非在业
1
进口笔数
146
出口笔数
$222
进口金额
$988.7K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-06-23
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302389784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94J8QQ7 |
| 成立日期 | 2001-08-22 |
| 联系地址 | 190A Hiền Vương, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Quốc Hùng |
| 企业英文名称 | quoc hung co.,ltd |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 190A Hiền Vương P.Phú Thạnh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất, mua bán, gia công hàng may mặc. Mua bán máy móc, thiết bị công - nông - lâm - ngư nghiệp và văn phòng, kim khí điện máy, văn phòng phẩm, cao su và sản phẩm từ cao su, sản phẩm nhựa, hàng da và giả da, nguyên vật liệu sản xuất giầy -dép, keo, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), vật liệu xây dựng, lương thực - thực phẩm, nông - hải sản, hàng gia dụng. Vận tải hàng hóa đường bộ. Đại lý ký gửi hàng hóa. Bổ sung: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $222 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 146 | $988.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 1 | $222 | 其他木家具、卧室木家具 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 59 | $495.0K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | 20 | $241.3K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 10 | $158.4K | 其他塑料包装制品、塑料卷轴 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $19.8K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.5K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Espersen Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 7 | $13.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $13.3K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.5K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.9K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 钢铁螺钉螺栓 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $222 |
出口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-23 | 木螺钉 | Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | $214 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁非螺纹件 | Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | $482 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁非螺纹件 | Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | $482 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁非螺纹件 | Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁非螺纹件 | Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | $935 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁非螺纹件 | Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | $105 |
| 2026-06-23 | 钢铁螺钉螺栓 | Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | $122 |
| 2026-06-23 | 木螺钉 | Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | $361 |