An Nam Thinh Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ AN NAM THịNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$746.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316049629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQRN56R |
| 成立日期 | 2019-12-05 |
| 联系地址 | 225 Nguyễn Thiện Thuật, Phường 01, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN NAM THỊNH |
| 企业英文名称 | AN NAM THINH TRADING AND SERVICE CO ., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 225 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84903365923 |
| 邮箱 | hanhpham.annam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 870530 | 消防车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $577.0K |
| 中国 | 1 | $104.0K |
| 英国 | 1 | $65.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TTL LLC | 美国 | 2 | $577.0K | 其他电气开关、喷雾机零件 |
| Hubei Xindongri Special Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 1 | $104.0K | 消防车、其他特种车辆 |
| Protec Fire Detection (Export) Ltd. | 英国 | 1 | $65.9K | 信号装置零件、电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 阀门龙头 | TTL LLC | 美国 | $10.0K |
| 2026-01-08 | 灭火器 | TTL LLC | 美国 | $567.0K |
| 2025-12-16 | 电气信号装置 | PROTEC FIRE DETECTION (EXPORT) LTD | 英国 | $65.9K |
| 2023-06-06 | 消防车 | HUBEI XINDONGRI SPECIAL VEHICLE CO., LTD | 中国 | $104.0K |