Mega Solution Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEGA SOLUTION VIệT NAM
44
进口笔数
2
出口笔数
$2.04M
进口金额
$4.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-03-07
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109740524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ36MNNG |
| 成立日期 | 2021-09-01 |
| 联系地址 | Số nhà 6, ngõ 97, ngách 33, Đường Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEGA SOLUTION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEGA SOLUTION VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6, ngõ 97, ngách 33, Đường Đình Thôn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02462967397 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $1.90M |
| 越南 | 3 | $144.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Han Tuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $985.5K | 聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
| Deqing County Haojing Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $458.4K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Eternal Specialty Materials (Zhuhai) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $402.9K | 丙烯酸酯、环氧树脂 |
| Chongqing Han Tuo Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $144.6K | 聚合物胶粘剂 |
| Jiangsu Hongtaijin New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.8K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Guan Han Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 瓦楞纸板、其他纸及纸板 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $750 | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | CHONGQING HAN TUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | CHONGQING HAN TUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $488 |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | CHONGQING HAN TUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | CHONGQING HAN TUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | CHONGQING HAN TUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | CHONGQING HAN TUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | CHONGQING HAN TUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | CHONGQING HAN TUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | CHONGQING HAN TUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | CHONGQING HAN TUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-07 | 聚合物胶粘剂 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $750 |
| 2023-01-05 | 聚合物胶粘剂 | VINA GUAN HAN PACKAGING CO LTD | 越南 | $3.7K |