Zicoh Electronic Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 聚合物胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử ZICOH

2
进口笔数
70
出口笔数
$1.6K
进口金额
$238.0K
出口金额
2025-06-12
最近进口
2026-04-03
最近出口
2
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $434 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $12.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-06进口 $438 · 1 笔出口 $786 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $434 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $12.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-06进口 $438 · 1 笔出口 $786 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108368631
企查查编码QVN08GA5FE
成立日期2018-07-18
联系地址Xóm Gạo, Xã Phù Đổng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ ZICOH
企业英文名称ZICOH ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Gạo, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84901651268
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481159塑料涂布纸板
842199过滤净化器零件
85011037.5瓦以下电机
85012037.5W以上交直流电机

出口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
480591未涂布纸≤150克
391990自粘塑料片
85011037.5瓦以下电机
853710电力控制板
481690其他拷贝纸
392690其他塑料制品
841459其他风扇
842199过滤净化器零件
85012037.5W以上交直流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$1.0K
中国2$548

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国34$202.2K
越南36$35.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMT Parts Supply Ltd.中国1$1.1K功能机器零件、其他功能机器
Huajianda HK Technology Co., Ltd.中国1$438塑料涂布纸板

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bridge Power Corp.韩国34$202.2K静止变流器、聚合物胶粘剂
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南6$12.4K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南6$12.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Korg Vietnam Ltd.越南2$3.6K其他钢弹簧、钢铁弹簧
KORG Vietnam Co., Ltd.越南2$3.6K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd.越南16$2.9K塑料包装箱、其他钢铁制品
Mitsubishi Electric FP Automation Vietnam Co., Ltd.越南4$1.1K其他塑料制品、其他钢铁管件

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-12塑料涂布纸板HUAJIANDA HK TECHNOLOGY CO LTD中国$438
2024-12-1937.5瓦以下电机SMT PARTS SUPPLY LTD日本$550
2024-12-19过滤净化器零件SMT PARTS SUPPLY LTD中国$110
2024-12-1937.5W以上交直流电机SMT PARTS SUPPLY LTD日本$480

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03聚合物胶粘剂BRIDGE POWER CORP.韩国$4.0K
2026-04-03聚合物胶粘剂BRIDGE POWER CORP.韩国$725
2026-03-19聚合物胶粘剂BRIDGE POWER CORP.韩国$4.0K
2026-03-19聚合物胶粘剂BRIDGE POWER CORP.韩国$725
2026-02-25聚合物胶粘剂BRIDGE POWER CORP.韩国$5.6K
2026-02-25聚合物胶粘剂BRIDGE POWER CORP.韩国$435
2026-01-23聚合物胶粘剂BRIDGE POWER CORP.韩国$725
2026-01-23聚合物胶粘剂BRIDGE POWER CORP.韩国$5.6K
2025-12-22聚合物胶粘剂BRIDGE POWER CORP.韩国$493
2025-12-22聚合物胶粘剂BRIDGE POWER CORP.韩国$5.6K

相关企业 · 同类产品

Zicoh Electronic Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →