Zicoh Electronic Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử ZICOH
2
进口笔数
70
出口笔数
$1.6K
进口金额
$238.0K
出口金额
2025-06-12
最近进口
2026-04-03
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108368631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08GA5FE |
| 成立日期 | 2018-07-18 |
| 联系地址 | Xóm Gạo, Xã Phù Đổng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ ZICOH |
| 企业英文名称 | ZICOH ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Gạo, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84901651268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.0K |
| 中国 | 2 | $548 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 34 | $202.2K |
| 越南 | 36 | $35.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMT Parts Supply Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Huajianda HK Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $438 | 塑料涂布纸板 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bridge Power Corp. | 韩国 | 34 | $202.2K | 静止变流器、聚合物胶粘剂 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 6 | $12.4K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Korg Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 其他钢弹簧、钢铁弹簧 |
| KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $2.9K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Mitsubishi Electric FP Automation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 塑料涂布纸板 | HUAJIANDA HK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $438 |
| 2024-12-19 | 37.5瓦以下电机 | SMT PARTS SUPPLY LTD | 日本 | $550 |
| 2024-12-19 | 过滤净化器零件 | SMT PARTS SUPPLY LTD | 中国 | $110 |
| 2024-12-19 | 37.5W以上交直流电机 | SMT PARTS SUPPLY LTD | 日本 | $480 |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 聚合物胶粘剂 | BRIDGE POWER CORP. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-03 | 聚合物胶粘剂 | BRIDGE POWER CORP. | 韩国 | $725 |
| 2026-03-19 | 聚合物胶粘剂 | BRIDGE POWER CORP. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-03-19 | 聚合物胶粘剂 | BRIDGE POWER CORP. | 韩国 | $725 |
| 2026-02-25 | 聚合物胶粘剂 | BRIDGE POWER CORP. | 韩国 | $5.6K |
| 2026-02-25 | 聚合物胶粘剂 | BRIDGE POWER CORP. | 韩国 | $435 |
| 2026-01-23 | 聚合物胶粘剂 | BRIDGE POWER CORP. | 韩国 | $725 |
| 2026-01-23 | 聚合物胶粘剂 | BRIDGE POWER CORP. | 韩国 | $5.6K |
| 2025-12-22 | 聚合物胶粘剂 | BRIDGE POWER CORP. | 韩国 | $493 |
| 2025-12-22 | 聚合物胶粘剂 | BRIDGE POWER CORP. | 韩国 | $5.6K |