Daiichi Investment Industrial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP ĐầU Tư DAIICHI
11
进口笔数
0
出口笔数
$255.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102339458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12T46D2 |
| 成立日期 | 2007-08-06 |
| 联系地址 | Thôn Vôi Đá, Xã Trần Phú, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ĐẦU TƯ DAIICHI |
| 企业英文名称 | DAIICHI INVESTMENT INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thạch Bích, cụm công nghiệp Thanh Oai, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +842436856054 |
| 邮箱 | nghiason2012@gmail.com |
| 官网 | www.tranvachdaiichi.com.vn |
| 传真 | +842436887389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 845590 | 轧机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $255.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Hengrui Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.2K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| STAR USG Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $77.6K | 其他矿物绝缘材料、其他钢铁结构体 |
| General Industry Tech Hebei Developing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.4K | 数控金属成形机、冷轧钢卷 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Qinhuangdao Xinbang Decorative Material Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.0K | 其他玻璃纤维织物、其他玻璃纤维 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 轧机零件 | GENERAL INDUSTRY TECH HEBEI DEVELOPING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-05-07 | 矿物棉 | STAR USG BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-05-07 | 矿物棉 | STAR USG BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-05-07 | 矿物棉 | STAR USG BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-04-04 | 矿物棉 | STAR USG BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-04-04 | 矿物棉 | STAR USG BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-04-04 | 矿物棉 | STAR USG BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-04-04 | 矿物棉 | STAR USG BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-06-14 | 冷轧机 | GENERAL INDUSTRY TECH HEBEI DEVELOPING CO LTD | 中国 | $36.9K |
| 2024-06-14 | 冷轧机 | GENERAL INDUSTRY TECH HEBEI DEVELOPING CO LTD | 中国 | $22.3K |