AMECO Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 346 笔 · 主营 耐火混合料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN AMECO

346
进口笔数
303
出口笔数
$4.00M
进口金额
$1.36M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-28
最近出口
57
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.1K · 4 笔出口 $31.1K · 9 笔2023-12进口 $151.6K · 9 笔出口 $12.7K · 8 笔2024-01进口 $5.3K · 3 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-02进口 $56.9K · 8 笔出口 $31.2K · 11 笔2024-03进口 $104.3K · 11 笔出口 $44.0K · 16 笔2024-04进口 $22.1K · 7 笔出口 $11.5K · 6 笔2024-05进口 $89.9K · 15 笔出口 $31.4K · 11 笔2024-06进口 $63.8K · 11 笔出口 $82.4K · 11 笔2024-07进口 $72.3K · 7 笔出口 $316 · 2 笔2024-08进口 $69.5K · 10 笔出口 $35.0K · 8 笔2024-09进口 $66.9K · 6 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-10进口 $47.2K · 8 笔出口 $13.2K · 9 笔2024-11进口 $61.1K · 7 笔出口 $112.2K · 9 笔2024-12进口 $78.0K · 11 笔出口 $16.4K · 7 笔2025-01进口 $78.1K · 4 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-02进口 $84.7K · 10 笔出口 $28.8K · 11 笔2025-03进口 $1.02M · 6 笔出口 $9.3K · 8 笔2025-04进口 $99.1K · 10 笔出口 $34.2K · 9 笔2025-05进口 $87.4K · 8 笔出口 $3.1K · 4 笔2025-06进口 $36.0K · 5 笔出口 $17.7K · 4 笔2025-07进口 $88.8K · 8 笔出口 $63.8K · 5 笔2025-08进口 $59.0K · 5 笔出口 $28.0K · 6 笔2025-09进口 $77.5K · 6 笔出口 $4.2K · 5 笔2025-10进口 $26.3K · 7 笔出口 $67.0K · 7 笔2025-11进口 $79.8K · 7 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-12进口 $110.5K · 10 笔出口 $95.4K · 9 笔2026-01进口 $169.3K · 13 笔出口 $3.4K · 3 笔2026-02进口 $10.4K · 7 笔出口 $104.5K · 11 笔2026-03进口 $94.6K · 14 笔出口 $96.3K · 6 笔2026-04进口 $150.1K · 13 笔出口 $5.1K · 4 笔2026-05进口 $5.4K · 4 笔出口 $94.4K · 6 笔2026-06进口 $52.9K · 7 笔出口 $16.5K · 10 笔2026-07进口 $91.3K · 14 笔出口 $9.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.1K · 4 笔出口 $31.1K · 9 笔2023-12进口 $151.6K · 9 笔出口 $12.7K · 8 笔2024-01进口 $5.3K · 3 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-02进口 $56.9K · 8 笔出口 $31.2K · 11 笔2024-03进口 $104.3K · 11 笔出口 $44.0K · 16 笔2024-04进口 $22.1K · 7 笔出口 $11.5K · 6 笔2024-05进口 $89.9K · 15 笔出口 $31.4K · 11 笔2024-06进口 $63.8K · 11 笔出口 $82.4K · 11 笔2024-07进口 $72.3K · 7 笔出口 $316 · 2 笔2024-08进口 $69.5K · 10 笔出口 $35.0K · 8 笔2024-09进口 $66.9K · 6 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-10进口 $47.2K · 8 笔出口 $13.2K · 9 笔2024-11进口 $61.1K · 7 笔出口 $112.2K · 9 笔2024-12进口 $78.0K · 11 笔出口 $16.4K · 7 笔2025-01进口 $78.1K · 4 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-02进口 $84.7K · 10 笔出口 $28.8K · 11 笔2025-03进口 $1.02M · 6 笔出口 $9.3K · 8 笔2025-04进口 $99.1K · 10 笔出口 $34.2K · 9 笔2025-05进口 $87.4K · 8 笔出口 $3.1K · 4 笔2025-06进口 $36.0K · 5 笔出口 $17.7K · 4 笔2025-07进口 $88.8K · 8 笔出口 $63.8K · 5 笔2025-08进口 $59.0K · 5 笔出口 $28.0K · 6 笔2025-09进口 $77.5K · 6 笔出口 $4.2K · 5 笔2025-10进口 $26.3K · 7 笔出口 $67.0K · 7 笔2025-11进口 $79.8K · 7 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-12进口 $110.5K · 10 笔出口 $95.4K · 9 笔2026-01进口 $169.3K · 13 笔出口 $3.4K · 3 笔2026-02进口 $10.4K · 7 笔出口 $104.5K · 11 笔2026-03进口 $94.6K · 14 笔出口 $96.3K · 6 笔2026-04进口 $150.1K · 13 笔出口 $5.1K · 4 笔2026-05进口 $5.4K · 4 笔出口 $94.4K · 6 笔2026-06进口 $52.9K · 7 笔出口 $16.5K · 10 笔2026-07进口 $91.3K · 14 笔出口 $9.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号0103720602
企查查编码QVNNTDS94T
成立日期2009-04-17
联系地址Số 11, ngách 1, ngõ 54 đường Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AMECO
企业英文名称AMECO JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 11, ngách 1, ngõ 54 đường Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话02471088596
邮箱Contact@amecojsc.com
官网www.amecojsc.com
传真02471088598
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381600耐火混合料
690390其他耐火陶瓷
690220高铝耐火砖
848180阀门龙头
851680电热电阻器
680610矿物棉
853650其他电气开关
690320高铝耐火陶瓷
853690其他电路开关装置
680690其他矿物绝缘材料

出口

HS 编码产品
381600耐火混合料
680690其他矿物绝缘材料
690390其他耐火陶瓷
732510非可锻铸铁件
680610矿物棉
690220高铝耐火砖
851680电热电阻器
690320高铝耐火陶瓷
903290自动控制零件
382440水泥添加剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国126$1.24M
马来西亚13$1.14M
日本143$802.9K
德国31$417.1K
瑞典13$132.2K
比利时3$104.5K
韩国5$79.1K
法国3$42.1K
印度8$18.7K
英国1$11.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南291$922.9K
印度3$242.6K
日本6$183.6K
法国2$11.4K
中国1$412

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ISOLITE CERAMIC FIBERS SDN BHD马来西亚10$995.7K矿物棉、耐火混合料
Nippon Crucible Co., Ltd.日本116$784.6K耐火混合料、其他耐火陶瓷
Pyrotek (Asia) Ltd.中国25$374.4K高铝耐火陶瓷、其他矿物制品
Nippon Crucible Co., Ltd.中国13$264.1K耐火混合料、高铝耐火砖
Schaefer Metallurgie Gmbh德国13$154.6K其他化学制剂、其他润滑剂
ALLEIMA SOUTH EAST ASIA PTE. LTD.新加坡13$135.5K电热电阻器、不锈钢无缝管
Honeywell Pte. Ltd.新加坡9$92.4K电力控制板、气体烟雾分析仪
Yixing Huajing Technology Co., Ltd.中国11$70.9K其他耐火陶瓷、陶瓷绝缘配件
Zhejiang Taisuo Technology Co., Ltd.中国9$17.7K测量仪器、绝缘电线
Direct Sen Bou Co., Ltd.日本9$10.4K铸模粘合剂、耐火混合料

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南45$451.3K高强力机织物、其他钢铁制品
Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd.越南30$99.8K其他钢铁制品、非轻质石油
Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南29$71.6K其他钢铁制品、金属加工机刀
ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南9$67.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南36$54.0K电动机及零件、其他钢铁制品
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南70$46.3K铝合金型材、木托盘
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国17$24.1K其他液化石油气、金属模具(非注塑)
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.越南15$23.6K铝废料、其他液化石油气
Almine Vietnam Co., Ltd.越南12$17.9K非轻质石油、未锻轧铝合金
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南11$11.1K塑料包装箱、其他锻钢制品

近期贸易明细

进口(共 346)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30传动部件Nippon Crucible Co., Ltd.日本$60
2026-07-30其他电气开关Nippon Crucible Co., Ltd.日本$15
2026-07-30传动部件Nippon Crucible Co., Ltd.日本$139
2026-07-30其他电气开关Nippon Crucible Co., Ltd.日本$2
2026-07-30其他电路开关装置Nippon Crucible Co., Ltd.日本$10
2026-07-30气动直线发动机Nippon Crucible Co., Ltd.日本$273
2026-07-30其他电气开关Nippon Crucible Co., Ltd.日本$25
2026-07-30其他电气开关Nippon Crucible Co., Ltd.日本$4
2026-07-30阀门龙头Nippon Crucible Co., Ltd.日本$50
2026-07-30安全阀Nippon Crucible Co., Ltd.日本$31

出口(共 303)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28自动控制零件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$947
2026-07-28自动控制零件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$947
2026-07-27水泥添加剂Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$2.0K
2026-07-27耐火混合料Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$345
2026-07-27耐火混合料Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$4.3K
2026-07-02耐火混合料Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$287
2026-07-02耐火混合料Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$287
2026-07-02耐火混合料Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$306
2026-07-01非耐火灰浆SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南$299
2026-06-30非耐火灰浆Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$298

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

AMECO Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →