AMECO Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 318 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AMECO
- 邮箱11
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
318
进口笔数
226
出口笔数
$2.82M
进口金额
$1.16M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-06
最近出口
58
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103720602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNTDS94T |
| 成立日期 | 2009-04-17 |
| 联系地址 | Số 11, ngách 1, ngõ 54 đường Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMECO |
| 企业英文名称 | AMECO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngách 1, ngõ 54 đường Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 02471088596 |
| 邮箱 | Contact@amecojsc.com |
| 官网 | www.amecojsc.com |
| 传真 | 02471088598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 903290 | 自动控制零件 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $1.21M |
| 日本 | 131 | $745.2K |
| 德国 | 29 | $385.7K |
| 马来西亚 | 11 | $108.2K |
| 比利时 | 3 | $104.5K |
| 瑞典 | 12 | $103.9K |
| 韩国 | 5 | $79.1K |
| 法国 | 3 | $42.1K |
| 印度 | 7 | $18.7K |
| 英国 | 1 | $11.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 216 | $783.6K |
| 印度 | 3 | $242.6K |
| 日本 | 5 | $126.6K |
| 法国 | 2 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Crucible Co., Ltd. | 日本 | 103 | $720.9K | 耐火混合料、其他耐火陶瓷 |
| Pyrotek (Asia) Ltd. | 中国 | 25 | $374.4K | 高铝耐火陶瓷、其他矿物制品 |
| Nippon Crucible Co., Ltd. | 中国 | 13 | $264.1K | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
| Schaefer Metallurgie Gmbh | 德国 | 10 | $123.2K | 其他润滑剂、其他化学制剂 |
| Alleima South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $107.2K | 电热电阻器、不锈钢无缝管 |
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $92.4K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| Yixing Huajing Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $68.5K | 其他耐火陶瓷、陶瓷绝缘配件 |
| Isolite Ceramic Fibers Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $39.4K | 矿物棉、耐火混合料 |
| Direct Sen Bou Co., Ltd. | 日本 | 8 | $9.0K | 铸模粘合剂、耐火混合料 |
| Daikoto Co., Ltd. | 日本 | 9 | $5.5K | 其他润滑剂、喷枪 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 32 | $416.6K | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| Nippon Crucible Co., Ltd. | 日本 | 5 | $126.6K | 非电工业炉、气体烟雾分析仪 |
| Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $95.1K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $62.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 24 | $48.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $32.0K | 铝合金型材、木托盘 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 24 | $31.0K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $24.1K | 其他液化石油气、金属模具(非注塑) |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $17.4K | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $11.1K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
近期贸易明细
进口(共 318)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他磷酸盐 | Nippon Crucible Co., Ltd. | 日本 | $473 |
| 2026-04-29 | 其他磷酸盐 | Nippon Crucible Co., Ltd. | 日本 | $473 |
| 2026-04-29 | 耐火混合料 | Nippon Crucible Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 耐火混合料 | Nippon Crucible Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Nippon Crucible Co., Ltd. | 日本 | $296 |
| 2026-04-28 | 高铝耐火砖 | Nippon Crucible Co., Ltd. | 日本 | $579 |
| 2026-04-28 | 非电炉零件 | Nippon Crucible Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 非电炉零件 | Nippon Crucible Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Nippon Crucible Co., Ltd. | 日本 | $296 |
| 2026-04-28 | 高铝耐火陶瓷 | PYROTEK (ASIA) LTD | 中国 | $30.0K |
出口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他矿物绝缘材料 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $344 |
| 2026-04-02 | 耐火混合料 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $431 |
| 2026-04-02 | 耐火混合料 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-04-02 | 矿物棉 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $291 |
| 2026-04-02 | 耐火混合料 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $521 |
| 2026-04-01 | 水泥添加剂 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $666 |
| 2026-04-01 | 耐火混合料 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-27 | 电力控制板 | Nippon Crucible Co., Ltd. | 日本 | $459 |
| 2026-03-19 | 耐火混合料 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $332 |
| 2026-03-19 | 非电工业炉 | Nippon Crucible Co., Ltd. | 日本 | $57.0K |