Viet Phong Trading & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI VIệT PHONG

53
进口笔数
0
出口笔数
$2.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $619.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $86.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $120.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $83.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $171.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $227.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $191.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $74.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $619.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $86.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $120.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $83.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $171.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $227.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $191.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $74.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $619.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102972854
企查查编码QVNS1RV5TD
成立日期2008-10-13
联系地址Số nhà 10/24/254D phố Minh Khai, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT PHONG
企业英文名称VIET PHONG TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 10/24/254D phố Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842436254674
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
400510未硫化改性橡胶
401019加强橡胶带
381400油漆溶剂
400821硫化橡胶板片
401011金属加固橡胶带
401012纺织增强橡胶带
480255未涂布印刷纸卷
400299其他合成橡胶
400690其他未硫化橡胶

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$1.97M
德国13$171.7K
南非5$70.2K
意大利6$27.7K
美国3$23.6K
西班牙4$7.8K
欧盟1$2.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Longshenghua Rubber Co., Ltd.中国14$1.53M纺织增强橡胶带、加强橡胶带
687197f7cdb906675f31fef7176eea1d32$525.1K
Qingdao Heli Rubber Co., Ltd.中国3$108.5K纺织增强橡胶带
Wuxi Comix Vulcanization Technology Co., Ltd.中国2$83.0K8477机器零件、矿物加工机零件
Jiaozuo Debon Technology Co., Ltd.中国2$24.8K机械零件、其他硫化橡胶制品

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28纺织增强橡胶带ZHEJIANG LONGSHENGHUA RUBBER CO.,LTD中国$13.5K
2026-04-28金属加固橡胶带ZHEJIANG LONGSHENGHUA RUBBER CO.,LTD中国$12.2K
2026-04-28金属加固橡胶带ZHEJIANG LONGSHENGHUA RUBBER CO.,LTD中国$8.6K
2026-04-28纺织增强橡胶带ZHEJIANG LONGSHENGHUA RUBBER CO.,LTD中国$10.0K
2026-04-28纺织增强橡胶带ZHEJIANG LONGSHENGHUA RUBBER CO.,LTD中国$9.1K
2026-04-28纺织增强橡胶带ZHEJIANG LONGSHENGHUA RUBBER CO.,LTD中国$5.9K
2026-04-28金属加固橡胶带ZHEJIANG LONGSHENGHUA RUBBER CO.,LTD中国$31.7K
2026-04-28纺织增强橡胶带ZHEJIANG LONGSHENGHUA RUBBER CO.,LTD中国$11.2K
2026-04-28纺织增强橡胶带ZHEJIANG LONGSHENGHUA RUBBER CO.,LTD中国$3.6K
2026-04-28金属加固橡胶带ZHEJIANG LONGSHENGHUA RUBBER CO.,LTD中国$12.2K

相关企业 · 同类产品

Viet Phong Trading & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →