Viet Phong Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI VIệT PHONG
53
进口笔数
0
出口笔数
$2.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102972854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1RV5TD |
| 成立日期 | 2008-10-13 |
| 联系地址 | Số nhà 10/24/254D phố Minh Khai, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT PHONG |
| 企业英文名称 | VIET PHONG TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10/24/254D phố Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436254674 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.97M |
| 德国 | 13 | $171.7K |
| 南非 | 5 | $70.2K |
| 意大利 | 6 | $27.7K |
| 美国 | 3 | $23.6K |
| 西班牙 | 4 | $7.8K |
| 欧盟 | 1 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Longshenghua Rubber Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.53M | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| 687197f7cdb906675f31fef7176eea1d | 32 | $525.1K | ||
| Qingdao Heli Rubber Co., Ltd. | 中国 | 3 | $108.5K | 纺织增强橡胶带 |
| Wuxi Comix Vulcanization Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.0K | 8477机器零件、矿物加工机零件 |
| Jiaozuo Debon Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.8K | 机械零件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纺织增强橡胶带 | ZHEJIANG LONGSHENGHUA RUBBER CO.,LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-28 | 金属加固橡胶带 | ZHEJIANG LONGSHENGHUA RUBBER CO.,LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-28 | 金属加固橡胶带 | ZHEJIANG LONGSHENGHUA RUBBER CO.,LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 纺织增强橡胶带 | ZHEJIANG LONGSHENGHUA RUBBER CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 纺织增强橡胶带 | ZHEJIANG LONGSHENGHUA RUBBER CO.,LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-28 | 纺织增强橡胶带 | ZHEJIANG LONGSHENGHUA RUBBER CO.,LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 金属加固橡胶带 | ZHEJIANG LONGSHENGHUA RUBBER CO.,LTD | 中国 | $31.7K |
| 2026-04-28 | 纺织增强橡胶带 | ZHEJIANG LONGSHENGHUA RUBBER CO.,LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-28 | 纺织增强橡胶带 | ZHEJIANG LONGSHENGHUA RUBBER CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 金属加固橡胶带 | ZHEJIANG LONGSHENGHUA RUBBER CO.,LTD | 中国 | $12.2K |