Kyma Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 已装配物镜

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ KYMA

46
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-01
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $125.8K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $107.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $125.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $98.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $107.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $125.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $98.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316431852
企查查编码QVNUCM7D8N
成立日期2020-08-12
联系地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KYMA
企业英文名称KYMA TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
电话+84348612323
邮箱admin@kyma.vn
官网kyma.vn
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
900211已装配物镜
852589其他电视摄像机
900710电影摄影机
850760锂离子电池
900669其他照相闪光灯
962000摄影支架
900691照相机零件
850440静止变流器
420299其他纤维纸板容器
846620机床零件及夹具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本41$558.7K
中国台湾39$299.0K
中国39$242.4K
泰国19$41.8K
马来西亚19$24.5K
越南7$14.6K
澳大利亚1$747

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UNION CAMERA HONG KONG LTD.中国香港21$591.9K其他电视摄像机、已装配物镜
Big Smart International Trading Ltd.中国15$393.4K其他电视摄像机、已装配物镜
AC ELECTRONIC LTD中国香港8$186.2K其他电视摄像机、已装配物镜
Swissco Technology (Industries) Pte. Ltd.新加坡2$10.2K静止变流器、锂离子电池

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-01其他电视摄像机BIG SMART INTERNATIONAL TRADING LTD日本$1.4K
2024-03-01其他电视摄像机BIG SMART INTERNATIONAL TRADING LTD泰国$1.1K
2024-03-01已装配物镜BIG SMART INTERNATIONAL TRADING LTD中国$705
2024-03-01已装配物镜BIG SMART INTERNATIONAL TRADING LTD日本$636
2024-03-01其他电视摄像机BIG SMART INTERNATIONAL TRADING LTD日本$864
2024-03-01已装配物镜BIG SMART INTERNATIONAL TRADING LTD中国台湾$648
2024-03-01其他电视摄像机BIG SMART INTERNATIONAL TRADING LTD中国$2.0K
2024-03-01其他电视摄像机BIG SMART INTERNATIONAL TRADING LTD日本$4.2K
2024-03-01其他电视摄像机BIG SMART INTERNATIONAL TRADING LTD日本$3.7K
2024-01-26其他电视摄像机UNION CAMERA HONG KONG LTD.日本$3.3K

相关企业 · 同类产品

Kyma Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →