Kyma Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 已装配物镜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ KYMA
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316431852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCM7D8N |
| 成立日期 | 2020-08-12 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KYMA |
| 企业英文名称 | KYMA TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84348612323 |
| 邮箱 | admin@kyma.vn |
| 官网 | kyma.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900211 | 已装配物镜 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 900710 | 电影摄影机 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 900669 | 其他照相闪光灯 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 900691 | 照相机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 41 | $558.7K |
| 中国台湾 | 39 | $299.0K |
| 中国 | 39 | $242.4K |
| 泰国 | 19 | $41.8K |
| 马来西亚 | 19 | $24.5K |
| 越南 | 7 | $14.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $747 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNION CAMERA HONG KONG LTD. | 中国香港 | 21 | $591.9K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| Big Smart International Trading Ltd. | 中国 | 15 | $393.4K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| AC ELECTRONIC LTD | 中国香港 | 8 | $186.2K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| Swissco Technology (Industries) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $10.2K | 静止变流器、锂离子电池 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-01 | 其他电视摄像机 | BIG SMART INTERNATIONAL TRADING LTD | 日本 | $1.4K |
| 2024-03-01 | 其他电视摄像机 | BIG SMART INTERNATIONAL TRADING LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2024-03-01 | 已装配物镜 | BIG SMART INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $705 |
| 2024-03-01 | 已装配物镜 | BIG SMART INTERNATIONAL TRADING LTD | 日本 | $636 |
| 2024-03-01 | 其他电视摄像机 | BIG SMART INTERNATIONAL TRADING LTD | 日本 | $864 |
| 2024-03-01 | 已装配物镜 | BIG SMART INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国台湾 | $648 |
| 2024-03-01 | 其他电视摄像机 | BIG SMART INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-03-01 | 其他电视摄像机 | BIG SMART INTERNATIONAL TRADING LTD | 日本 | $4.2K |
| 2024-03-01 | 其他电视摄像机 | BIG SMART INTERNATIONAL TRADING LTD | 日本 | $3.7K |
| 2024-01-26 | 其他电视摄像机 | UNION CAMERA HONG KONG LTD. | 日本 | $3.3K |