Time True Life Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Time True Life
1
进口笔数
4
出口笔数
$307
进口金额
$5.5K
出口金额
2023-08-15
最近进口
2025-01-22
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312332120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2U2VR1 |
| 成立日期 | 2013-06-19 |
| 联系地址 | Phòng 802, Tòa nhà Vietnam Business Center, 57 - 59 Hồ Tùng Mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TIME TRUE LIFE |
| 企业英文名称 | TIME TRUE LIFE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 802, Tòa nhà Vietnam Business Center, 57 - 59 Hồ Tùng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +84873080888 |
| 邮箱 | thuygtt811@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $307 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HZ Nanwei Electric Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $307 | 980720、通信设备 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $3.3K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-15 | 通信设备 | HZ Nanwei Electric Power Co., Ltd. | 中国 | $62 |
| 2023-08-15 | 通信设备 | HZ Nanwei Electric Power Co., Ltd. | 中国 | $245 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 带接头绝缘电线 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $50 |
| 2025-01-22 | 其他电气设备 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $62 |
| 2025-01-22 | 彩色电视接收机 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $599 |
| 2025-01-22 | 通信设备 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $937 |
| 2025-01-20 | 通信设备 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $937 |
| 2025-01-20 | 带接头绝缘电线 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $50 |
| 2025-01-20 | 其他电气设备 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $62 |
| 2025-01-20 | 彩色电视接收机 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $599 |
| 2023-02-16 | 通信设备 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $808 |
| 2023-02-16 | 绝缘电线 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $257 |