Phuoc Sang Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Phước Sang
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$269.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201268529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WNP8DN |
| 成立日期 | 2012-06-19 |
| 联系地址 | Số 204 phố Tôn Đức Thắng, Phường Lam Sơn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHƯỚC SANG |
| 企业英文名称 | PHUOC SANG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 204 phố Tôn Đức Thắng, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +842253715070 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $238.9K |
| 日本 | 5 | $30.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiso (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $238.9K | 非乙烯塑料袋、聚丙烯聚合物 |
| Daiso Co., Ltd. (Vietnam) | 日本 | 4 | $29.1K | 油漆颜料、聚丙烯聚合物 |
| Yamada Toshi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.2K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 非乙烯塑料袋 | Yamada Toshi Co., Ltd. | 日本 | $504 |
| 2026-04-19 | 非乙烯塑料袋 | Yamada Toshi Co., Ltd. | 日本 | $652 |
| 2026-03-31 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH DAISO (VIET NAM) | 日本 | $913 |
| 2026-03-31 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH DAISO (VIET NAM) | 日本 | $997 |
| 2026-03-31 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH DAISO (VIET NAM) | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-31 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH DAISO (VIET NAM) | 日本 | $1.6K |
| 2026-03-31 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH DAISO (VIET NAM) | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-31 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH DAISO (VIET NAM) | 日本 | $447 |
| 2026-03-31 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH DAISO (VIET NAM) | 日本 | $571 |
| 2026-03-31 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH DAISO (VIET NAM) | 日本 | $362 |