Quy Dung Trading Construction Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG THươNG MạI QUý DũNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$173.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2700839323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53YN6QA |
| 成立日期 | 2017-04-05 |
| 联系地址 | Số 35, Quốc Lộ 1A, Thôn 6, Xã Gia Trấn, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI QUÝ DŨNG |
| 企业英文名称 | QUY DUNG TRADING CONTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35, Quốc Lộ 1A, Thôn 6, Xã Gia Trấn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84912455896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $172.1K |
| 越南 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK De Fu Ying International Trade Ltd. | 中国 | 3 | $172.1K | 瓷制卫生洁具、其他钢铁管件 |
| Ketsana Trading Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $1.5K | 其他天然树脂、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 钢铁脚手架支柱 | HK DE FU YING INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-08-25 | 钢铁脚手架支柱 | HK DE FU YING INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $12.9K |
| 2023-08-25 | 钢铁脚手架支柱 | HK DE FU YING INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-08-25 | 钢铁脚手架支柱 | HK DE FU YING INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-08-25 | 钢铁脚手架支柱 | HK DE FU YING INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-08-25 | 钢铁脚手架支柱 | HK DE FU YING INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-08-25 | 钢铁脚手架支柱 | HK DE FU YING INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-08-25 | 钢铁脚手架支柱 | HK DE FU YING INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-08-25 | 钢铁脚手架支柱 | HK DE FU YING INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-08-25 | 钢铁脚手架支柱 | HK DE FU YING INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $1.1K |