Tan Long Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Tân Long
14
进口笔数
0
出口笔数
$372.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104130236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92G3TAT |
| 成立日期 | 2009-08-25 |
| 联系地址 | Số 23, tổ 6B, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TÂN LONG |
| 企业英文名称 | TAN LONG MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, Tổ 2, Đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84485860142 |
| 邮箱 | thangmaytanlong@gmail.com |
| 官网 | thangmayinfo.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $352.1K |
| 意大利 | 1 | $19.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Hitech Elevator Co., Ltd. | 中国 | 6 | $211.8K | 升降机零件、升降机 |
| Suzhou Esnow Elevator Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $105.2K | 升降机零件、升降机 |
| IGISPA | 意大利 | 1 | $19.8K | 升降机零件、电动绞车 |
| Nanjing Hunsone CNC Machine Manufactury Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 数控金属折弯机、非数控金属冲孔机 |
| Hangzhou Daodun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 齿轮及变速器、电磁装置 |
| Danyang Joliet Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Shandong Ruihong Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 牵引式空压机、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 升降机零件 | SUZHOU HITECH ELEVATOR CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-02-27 | 升降机零件 | SUZHOU HITECH ELEVATOR CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-02-27 | 升降机零件 | SUZHOU HITECH ELEVATOR CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-02-27 | 升降机零件 | SUZHOU HITECH ELEVATOR CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-27 | 升降机零件 | SUZHOU HITECH ELEVATOR CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-27 | 升降机零件 | SUZHOU HITECH ELEVATOR CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-11-27 | 升降机零件 | SUZHOU HITECH ELEVATOR CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-11-27 | 钢绞线缆 | SUZHOU HITECH ELEVATOR CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-27 | 升降机零件 | SUZHOU HITECH ELEVATOR CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-27 | 升降机零件 | SUZHOU HITECH ELEVATOR CO LTD | 中国 | $3.1K |