Yuedu Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ YUEDU
27
进口笔数
66
出口笔数
$1.01M
进口金额
$207.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801347010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTT1W4K |
| 成立日期 | 2021-01-07 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ YUEDU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84522190888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.01M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $148.6K |
| 中国台湾 | 12 | $30.3K |
| 印度 | 4 | $28.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Chuangwei Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $766.9K | 聚合物胶粘剂、初级硅氧烷 |
| Dongguan Changxing Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $118.9K | 二氧化硅、碳酸钙 |
| Dongguan Yuedu Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.6K | 硬质PVC管、其他塑料制品 |
| Shenzhen Yiyoujin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.8K | 塑料包装箱、塑料容器 |
| Guangdong Anhua New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $50.9K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| PVTECH Lighting (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $34.0K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| PhiHONG Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $30.3K | 静止变流器、其他铝制品 |
| Yuedu Technology Private Ltd. | 印度 | 4 | $28.7K | 低密度聚乙烯、再生纤维素塑料 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.8K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $10.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PhiHONG Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.0K | 静止变流器、其他塑料制品 |
| Huntkey Chiyuan Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.9K | 其他塑料制品、非LED二极管 |
| Medeli Musical Instruments (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.1K | 其他塑料制品、电子乐器零件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 灌装封口机 | GUANGDONG CHUANGWEI OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 混合机 | GUANGDONG CHUANGWEI OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2026-04-22 | 混合机 | GUANGDONG CHUANGWEI OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2026-04-22 | 灌装封口机 | GUANGDONG CHUANGWEI OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-17 | 聚合物胶粘剂 | GUANGDONG CHUANGWEI OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 二氧化硅 | GUANGDONG CHUANGWEI OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2026-04-17 | 初级硅氧烷 | GUANGDONG CHUANGWEI OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-17 | 塑料容器 | GUANGDONG CHUANGWEI OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-17 | 初级硅氧烷 | GUANGDONG CHUANGWEI OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-17 | 塑料容器 | GUANGDONG CHUANGWEI OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他粘合剂≤1kg | APICAL VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-24 | 其他粘合剂≤1kg | APICAL VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-24 | 其他粘合剂≤1kg | APICAL VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $716 |
| 2026-04-24 | 其他粘合剂≤1kg | APICAL VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $716 |
| 2026-04-24 | 其他粘合剂≤1kg | APICAL VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-24 | 其他粘合剂≤1kg | APICAL VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-23 | 其他粘合剂≤1kg | PVTECH LIGHTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $434 |
| 2026-04-23 | 其他粘合剂≤1kg | PVTECH LIGHTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $434 |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | APICAL VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | APICAL VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $199 |