Yuedu Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ YUEDU
37
进口笔数
107
出口笔数
$1.35M
进口金额
$372.4K
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-07-30
最近出口
6
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801347010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTT1W4K |
| 成立日期 | 2021-01-07 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ YUEDU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84522190888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381512 | 贵金属催化剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.35M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $203.2K |
| 中国台湾 | 20 | $140.6K |
| 印度 | 4 | $28.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Chuangwei Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $982.0K | 聚合物胶粘剂、塑料容器 |
| Dongguan Changxing Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $118.9K | 二氧化硅、碳酸钙 |
| DONGGUAN DONGCHAO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 3 | $116.3K | 氧化铝、二氧化硅 |
| Dongguan Yuedu Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.6K | 硬质PVC管、其他塑料制品 |
| Shenzhen Yiyoujin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.8K | 塑料包装箱、塑料容器 |
| Guangdong Anhua New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PhiHONG Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $140.6K | 静止变流器、电池收音机 |
| Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $61.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $43.7K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Yuedu Technology Private Ltd. | 印度 | 4 | $28.7K | 低密度聚乙烯、再生纤维素塑料 |
| BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $11.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PhiHONG Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.0K | 静止变流器、其他塑料制品 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| JC Smart Mfg Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.6K | 冷轧钢片、工业清洁制剂 |
| Huntkey Chiyuan Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.9K | 其他塑料制品、非LED二极管 |
| Medeli Musical Instruments (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.6K | 其他塑料制品、电子乐器零件 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 塑料容器 | Guangdong Chuangwei Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-07-15 | 氧化铝 | DONGGUAN DONGCHAO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $47.3K |
| 2026-07-14 | 其他化学制剂 | Guangdong Chuangwei Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2026-07-14 | 其他化学制剂 | Guangdong Chuangwei Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2026-07-14 | 二氧化硅 | Guangdong Chuangwei Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-07-14 | 其他化学制剂 | Guangdong Chuangwei Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2026-07-14 | 其他粘合剂≤1kg | Guangdong Chuangwei Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-07-14 | 贵金属催化剂 | Guangdong Chuangwei Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | $18.3K |
| 2026-07-14 | 聚合物胶粘剂 | Guangdong Chuangwei Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-07-14 | 其他化学制剂 | Guangdong Chuangwei Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 聚合物胶粘剂 | PhiHONG Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $33 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | PhiHONG Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $36 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | PhiHONG Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $51 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | PhiHONG Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $64 |
| 2026-07-30 | 聚合物胶粘剂 | PhiHONG Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $35.9K |
| 2026-07-30 | 聚合物胶粘剂 | Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2026-07-30 | 其他化学制剂 | Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-30 | 其他粘合剂≤1kg | Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | $450 |
| 2026-07-30 | 聚合物胶粘剂 | PhiHONG Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $69 |
| 2026-07-30 | 其他润滑剂 | PhiHONG Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $22 |