CAE Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 地面飞行训练器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CAE VIệT NAM

76
进口笔数
8
出口笔数
$785.8K
进口金额
$220.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-07-10
最近出口
29
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $94.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $402 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.2K · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-09进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $875 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $85.4K · 5 笔出口 $80.7K · 1 笔2025-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.3K · 2 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-03进口 $6.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.6K · 3 笔出口 $40.5K · 1 笔2025-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $360 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $441 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $94.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $402 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.2K · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-09进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $875 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $85.4K · 5 笔出口 $80.7K · 1 笔2025-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.3K · 2 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-03进口 $6.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.6K · 3 笔出口 $40.5K · 1 笔2025-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $360 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $441 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314210103
企查查编码QVNNEXH669
成立日期2017-01-19
联系地址Số 117 đường Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CAE VIỆT NAM
企业英文名称CAE VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 117 đường Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với hoạt động có mã CPC 849: phạm vi hoạt động phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 849 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842838485922
邮箱fareh.ishraf@aace.asia
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,496亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
880529地面飞行训练器
392690其他塑料制品
850440静止变流器
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
940199汽车座椅零件
820320钳子镊子
820559其他手工工具
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
880529地面飞行训练器
820310手工锉刀
820320钳子镊子
820412可调扳手
820420可互换扳手套筒
820510手工钻孔工具
820559其他手工工具
820750可互换钻具
842490喷雾机零件
846729其他电动手工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国21$250.9K
意大利6$218.8K
美国25$141.7K
荷兰2$89.8K
德国4$22.6K
加拿大12$18.4K
挪威2$14.2K
中国6$9.9K
比利时1$7.2K
日本1$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$80.7K
日本2$64.4K
澳大利亚2$22.3K
泰国1$13.3K
马来西亚1$6.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Satair Pte. Ltd.新加坡9$165.9K飞机零件、其他塑料制品
Simulator Components Inc.美国10$120.0K地面飞行训练器、其他电气开关
Thales Solutions Asia Pte. Ltd.新加坡4$108.4K非CRT显示器、航空导航仪器
JAL CAE Flight Training Co., Ltd.法国2$80.7K地面飞行训练器
CAE Inc.加拿大22$59.7K地面飞行训练器、静止变流器
Lanmei Airlines (Cambodia) Co., Ltd.美国2$22.3K手工锉刀、钳子镊子
Simulator Components, Inc.法国5$14.0K地面飞行训练器、呼吸器具
MOUSER ELECTRONICS美国2$2.2K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
CAE Inc.美国2$1.1K地面飞行训练器、飞机零件
Rockwell Collins, Inc.美国2$795天线及发射器、无线电导航仪

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thales Solutions Asia Pte. Ltd.新加坡1$80.7K飞机零件、电力控制板
JAL CAE Flight Training日本2$64.4K飞机零件、泵零件
E2M Technologies B.V. (Production)1$33.0K地面飞行训练器
Ansett Aviation Training澳大利亚2$22.3K手工锉刀、钳子镊子
CAE Bangkok Co., Ltd.泰国1$13.3K地面飞行训练器、温控处理零件
ASIA PACIFIC AIRCRAFT COMPONENT马来西亚1$6.5K飞机零件、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21地面飞行训练器CAE INC德国$9.1K
2026-04-21地面飞行训练器CAE INC德国$9.1K
2026-04-14其他电气开关CAE INC美国$4.6K
2026-04-14其他电气开关CAE INC美国$4.6K
2026-03-25地面飞行训练器CAE INC加拿大$3.7K
2026-03-11电力控制板CAE INC中国$732
2026-02-04钳子镊子HEAMAR CO LTD美国$143
2026-02-04钳子镊子HEAMAR CO LTD美国$298
2026-01-17地面飞行训练器CAE INC美国$1.6K
2026-01-15地面飞行训练器SIMULATOR COMPONENTS INC法国$980

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-10地面飞行训练器JAL CAE FLIGHT TRAINING日本$40.5K
2025-02-17其他投影仪CAE BANGKOK CO LTD泰国$13.3K
2024-12-23地面飞行训练器THALES SOLUTIONS ASIA PTE LTD新加坡$40.3K
2024-12-23地面飞行训练器THALES SOLUTIONS ASIA PTE LTD新加坡$40.5K
2024-08-27地面飞行训练器ASIA PACIFIC AIRCRAFT COMPONENT马来西亚$6.5K
2023-05-08飞机零件JAL CAE FLIGHT TRAINING日本$23.9K
2023-04-18手锯ANSETT AVIATION TRAINING澳大利亚$35
2023-04-18可互换扳手套筒ANSETT AVIATION TRAINING澳大利亚$100
2023-04-18电热器具零件ANSETT AVIATION TRAINING澳大利亚$40
2023-04-18其他手工工具ANSETT AVIATION TRAINING澳大利亚$50

相关企业 · 同类产品

CAE Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →