CAE Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 地面飞行训练器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAE VIệT NAM
76
进口笔数
8
出口笔数
$785.8K
进口金额
$220.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-07-10
最近出口
29
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314210103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNEXH669 |
| 成立日期 | 2017-01-19 |
| 联系地址 | Số 117 đường Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CAE VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 117 đường Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với hoạt động có mã CPC 849: phạm vi hoạt động phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 849 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842838485922 |
| 邮箱 | fareh.ishraf@aace.asia |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,496亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880529 | 地面飞行训练器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880529 | 地面飞行训练器 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820510 | 手工钻孔工具 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 21 | $250.9K |
| 意大利 | 6 | $218.8K |
| 美国 | 25 | $141.7K |
| 荷兰 | 2 | $89.8K |
| 德国 | 4 | $22.6K |
| 加拿大 | 12 | $18.4K |
| 挪威 | 2 | $14.2K |
| 中国 | 6 | $9.9K |
| 比利时 | 1 | $7.2K |
| 日本 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $80.7K |
| 日本 | 2 | $64.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $22.3K |
| 泰国 | 1 | $13.3K |
| 马来西亚 | 1 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Satair Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $165.9K | 飞机零件、其他塑料制品 |
| Simulator Components Inc. | 美国 | 10 | $120.0K | 地面飞行训练器、其他电气开关 |
| Thales Solutions Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $108.4K | 非CRT显示器、航空导航仪器 |
| JAL CAE Flight Training Co., Ltd. | 法国 | 2 | $80.7K | 地面飞行训练器 |
| CAE Inc. | 加拿大 | 22 | $59.7K | 地面飞行训练器、静止变流器 |
| Lanmei Airlines (Cambodia) Co., Ltd. | 美国 | 2 | $22.3K | 手工锉刀、钳子镊子 |
| Simulator Components, Inc. | 法国 | 5 | $14.0K | 地面飞行训练器、呼吸器具 |
| MOUSER ELECTRONICS | 美国 | 2 | $2.2K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| CAE Inc. | 美国 | 2 | $1.1K | 地面飞行训练器、飞机零件 |
| Rockwell Collins, Inc. | 美国 | 2 | $795 | 天线及发射器、无线电导航仪 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thales Solutions Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $80.7K | 飞机零件、电力控制板 |
| JAL CAE Flight Training | 日本 | 2 | $64.4K | 飞机零件、泵零件 |
| E2M Technologies B.V. (Production) | 1 | $33.0K | 地面飞行训练器 | |
| Ansett Aviation Training | 澳大利亚 | 2 | $22.3K | 手工锉刀、钳子镊子 |
| CAE Bangkok Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $13.3K | 地面飞行训练器、温控处理零件 |
| ASIA PACIFIC AIRCRAFT COMPONENT | 马来西亚 | 1 | $6.5K | 飞机零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 地面飞行训练器 | CAE INC | 德国 | $9.1K |
| 2026-04-21 | 地面飞行训练器 | CAE INC | 德国 | $9.1K |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | CAE INC | 美国 | $4.6K |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | CAE INC | 美国 | $4.6K |
| 2026-03-25 | 地面飞行训练器 | CAE INC | 加拿大 | $3.7K |
| 2026-03-11 | 电力控制板 | CAE INC | 中国 | $732 |
| 2026-02-04 | 钳子镊子 | HEAMAR CO LTD | 美国 | $143 |
| 2026-02-04 | 钳子镊子 | HEAMAR CO LTD | 美国 | $298 |
| 2026-01-17 | 地面飞行训练器 | CAE INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-01-15 | 地面飞行训练器 | SIMULATOR COMPONENTS INC | 法国 | $980 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 地面飞行训练器 | JAL CAE FLIGHT TRAINING | 日本 | $40.5K |
| 2025-02-17 | 其他投影仪 | CAE BANGKOK CO LTD | 泰国 | $13.3K |
| 2024-12-23 | 地面飞行训练器 | THALES SOLUTIONS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $40.3K |
| 2024-12-23 | 地面飞行训练器 | THALES SOLUTIONS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $40.5K |
| 2024-08-27 | 地面飞行训练器 | ASIA PACIFIC AIRCRAFT COMPONENT | 马来西亚 | $6.5K |
| 2023-05-08 | 飞机零件 | JAL CAE FLIGHT TRAINING | 日本 | $23.9K |
| 2023-04-18 | 手锯 | ANSETT AVIATION TRAINING | 澳大利亚 | $35 |
| 2023-04-18 | 可互换扳手套筒 | ANSETT AVIATION TRAINING | 澳大利亚 | $100 |
| 2023-04-18 | 电热器具零件 | ANSETT AVIATION TRAINING | 澳大利亚 | $40 |
| 2023-04-18 | 其他手工工具 | ANSETT AVIATION TRAINING | 澳大利亚 | $50 |