Nhat Huy Trade & Produce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Nhật Huy
4
进口笔数
0
出口笔数
$129.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106575840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EEJP4W |
| 成立日期 | 2014-06-20 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Quyết Tiến, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT HUY |
| 企业英文名称 | NHAT HUY TRADE AND PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Quyết Tiến, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982525965 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 1 | $84.5K |
| 中非 | 3 | $44.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 4 | $129.4K | 6mm以上木材、6mm以上非洲柚木 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-07 | 其他粗加工木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中非 | $7.1K |
| 2024-12-07 | 其他粗加工木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中非 | $9.0K |
| 2024-12-07 | 其他粗加工木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中非 | $3.1K |
| 2024-12-07 | 其他粗加工木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中非 | $1.1K |
| 2024-12-07 | 其他粗加工木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中非 | $8.6K |
| 2024-08-22 | 6mm以上木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $6.7K |
| 2024-08-22 | 6mm以上木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $77.8K |
| 2024-06-13 | 其他粗加工木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中非 | $4.8K |
| 2024-06-13 | 其他粗加工木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中非 | $5.2K |
| 2024-06-13 | 其他粗加工木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中非 | $5.8K |