Tan Thanh Dental Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 牙科配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN THàNH DENTAL
0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$23.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317644162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFW6KWM7 |
| 成立日期 | 2023-01-11 |
| 联系地址 | 84/59/9 Bùi Quang Là, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN THÀNH DENTAL |
| 企业英文名称 | TAN THANH DENTAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 84/59/9 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906983989 |
| 邮箱 | tqt089@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902121 | 牙科配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902129 | 牙科配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 71 | $23.9K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $21 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Digital Dental Lab | 澳大利亚 | 46 | $13.7K | 其他塑料制品、牙科配件 |
| DIGITAL DENTAL LAB | 英国 | 12 | $8.1K | 其他塑料制品、牙科配件 |
| David Tran | 澳大利亚 | 9 | $2.0K | 牙科配件、其他塑料制品 |
| Digital Dental Lab | 巴布亚新几内亚 | 1 | $21 | 其他塑料制品、牙科配件 |
近期贸易明细
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | DIGITAL DENTAL LAB | 澳大利亚 | $0 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | DIGITAL DENTAL LAB | 澳大利亚 | $28 |
| 2026-04-14 | 牙科配件 | DIGITAL DENTAL LAB | 澳大利亚 | $647 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | DIGITAL DENTAL LAB | 澳大利亚 | $0 |
| 2026-04-07 | 牙科配件 | DIGITAL DENTAL LAB | 澳大利亚 | $682 |
| 2026-03-30 | 牙科配件 | DIGITAL DENTAL LAB | 澳大利亚 | $640 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | DIGITAL DENTAL LAB | 澳大利亚 | $0 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | DIGITAL DENTAL LAB | 澳大利亚 | $28 |
| 2026-03-23 | 牙科配件 | DIGITAL DENTAL LAB | 澳大利亚 | $604 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | DIGITAL DENTAL LAB | 澳大利亚 | $56 |