Huu Huu Phat LS Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 打结纺织地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK HùNG HữU PHáT LS
30
进口笔数
0
出口笔数
$684.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900898062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VRE2JB |
| 成立日期 | 2023-09-29 |
| 联系地址 | Số 136 đường Nguyễn Đình Lộc, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK HÙNG HỮU PHÁT LS |
| 企业英文名称 | XNK HUNG HUU PHAT LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 136 đường Nguyễn Đình Lộc, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0978323225 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570190 | 打结纺织地毯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $684.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bai Ken Sheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $427.7K | 其他加工水果、干香菇 |
| Guangxi Dongxing Rongtong International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 7 | $157.0K | 胸罩、女式合成纤维裤 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $99.3K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 其他塑料制品 | GUANGXI BAI KEN SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $35.4K |
| 2026-01-11 | 其他塑料制品 | GUANGXI BAI KEN SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $35.2K |
| 2025-11-20 | 打结纺织地毯 | GUANGXI BAI KEN SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-20 | 打结纺织地毯 | GUANGXI BAI KEN SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-20 | 打结纺织地毯 | GUANGXI BAI KEN SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-10-25 | 打结纺织地毯 | GUANGXI BAI KEN SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-10-25 | 其他纺织铺地制品 | GUANGXI BAI KEN SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-09-16 | 打结纺织地毯 | GUANGXI BAI KEN SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-16 | 其他纺织铺地制品 | GUANGXI BAI KEN SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-09-04 | 其他塑料制品 | GUANGXI BAI KEN SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $33.7K |