Phuctien Hung Yen Trade & Manufacture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 热轧钢卷

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Phúc Tiến Hưng Yên

58
进口笔数
0
出口笔数
$40.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.01M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.48M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.43M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.36M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $301.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.94M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.28M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.96M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.59M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $980.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.22M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.59M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.01M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.91M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.01M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.13M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.24M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.86M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.71M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $557.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $526.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $948.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.48M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.43M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.36M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $301.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.94M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.28M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.96M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.59M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $980.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.22M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.59M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.01M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.91M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.01M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.13M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.24M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.86M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.71M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $557.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $526.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $948.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900218760
企查查编码QVN31E8ETU
成立日期2003-11-06
联系地址Thôn Nghĩa Trai, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC TIẾN HƯNG YÊN
企业英文名称PHUCTIEN HUNG YEN TRADE AND MANUFACTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Nghĩa Trai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话03213991783
邮箱info@tienlen.com.vn
传真03213991784
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720837热轧钢卷
72083610mm以上热轧钢卷
72085110mm以上热轧钢板
720838热轧钢卷
720839热轧钢卷
720852热轧钢板
720810热轧花纹钢

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国58$40.72M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arsen International (HK) Ltd.中国9$8.34M热轧钢卷、热轧钢卷
Fortune Commodity (HK) Ltd.中国10$6.98M10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
919b9ef7d03ef0ec08cc4dabbaf420f05$4.79M
AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd.中国3$2.93M热轧钢卷、热轧钢卷
Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd.中国6$2.79M热轧钢卷、10mm以上热轧钢板
Singapore (Cogeneration) Steel Pte. Ltd.新加坡5$2.54M10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
6558c022af3db5940a975ec98990d9f44$2.25M
Jingye International (Singapore) Co., Pte. Ltd.新加坡3$2.24M10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Xiangyu (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$1.08M其他铝制品、10mm以上热轧钢板
26ef67186d8dd6f2f8a68bec34dd065f2$675.1K

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-1810mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$25.0K
2026-03-1810mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$74.0K
2026-03-1810mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$50.9K
2026-03-1810mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$23.3K
2026-03-1810mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$48.1K
2026-03-1810mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$50.3K
2026-03-1810mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$48.6K
2026-03-1810mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$74.0K
2026-03-1810mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$25.0K
2026-03-1810mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$47.7K

相关企业 · 同类产品

Phuctien Hung Yen Trade & Manufacture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →